houdah

houdah

A mahout guides an elephant with a decorated houdah through a ceremonial procession.

Định nghĩa

Danh từ: - Ghế ngồi bệ (thường mái che) dùng khi cưỡi lạc đà hoặc voi: "houdah" một loại ghế được đặt trên lưng voi hoặc lạc đà, thường mái che dùng cho người ngồi trong các cuộc diễu hành, săn bắn hoặc du lịch.

dụ sử dụng
  • (Người quản tượng giúp khách du lịch trèo lên ghế ngồi trên lưng voi.)
  • (Trong đám rước hoàng gia, nhà vua ngồi trên một ghế ngồi mạ vàng được trang trí bằng lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in a houdah": cưỡi trên ghế ngồi bệ.

    • Only nobles were allowed to ride in a houdah during festivals. (Chỉ giới quý tộc mới được phép cưỡi trên ghế ngồi trong các lễ hội.)
  • "canopied houdah": ghế ngồi mái che.

    • The canopied houdah protected the passengers from the sun. (Chiếc ghế ngồi mái che bảo vệ hành khách khỏi ánh nắng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Howdah (n): cách viết khác của "houdah", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The howdah was made of teak wood and velvet. (Chiếc ghế ngồi được làm từ gỗ tếch nhung.)
Từ đồng nghĩa
  • Seat: ghế ngồi (nói chung).
  • Saddle: yên ngựa (nhưng không mái che như houdah).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb into a houdah: trèo lên ghế ngồi.

    • The children excitedly climbed into the houdah. (Bọn trẻ hào hứng trèo lên ghế ngồi.)
  • Sit in a houdah: ngồi trong ghế ngồi.

    • She sat gracefully in the houdah while the elephant walked slowly. ( ấy ngồi duyên dáng trong ghế ngồi khi con voi bước đi chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Riding high in the houdah": ở vị trí cao quý, được tôn trọng (nghĩa bóng).
    • After winning the award, she felt like she was riding high in the houdah. (Sau khi giành giải thưởng, ấy cảm thấy như đang ngồivị trí cao quý.)