dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

hair

Words Mentioning "hair"

âm mao
bện
bím
bím tóc
bới tác
bờm
bờm xờm
bồng
bơ phờ
bù
buông
bứt
bù xù
cắt
ca trù
chải
chiên
chỏm
da mồi
giắt
gióc
giởn tóc gáy
gỡ đầu
gội
gương
hạt dẻ
hoe
hớt
húi
hung
kẹp tóc
làm lông
lõa xõa
loã xõa
lọn
lông
mái tóc
mơm
móp
muối tiêu
mượt
nhổ
nhuốm
phơ
quăn
quần áo
quện
rối bù
rợn
rứt
sấy tóc
sởn gáy
sửa
thoa
tóc
trống cơm
tu mi
đuôi sam
đường ngôi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...