dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
hair
Words Mentioning "hair"
âm mao
bện
bím
bím tóc
bới tác
bờm
bờm xờm
bồng
bơ phờ
bù
buông
bứt
bù xù
cắt
ca trù
chải
chiên
chỏm
da mồi
giắt
gióc
giởn tóc gáy
gỡ đầu
gội
gương
hạt dẻ
hoe
hớt
húi
hung
kẹp tóc
làm lông
lõa xõa
loã xõa
lọn
lông
mái tóc
mơm
móp
muối tiêu
mượt
nhổ
nhuốm
phơ
quăn
quần áo
quện
rối bù
rợn
rứt
sấy tóc
sởn gáy
sửa
thoa
tóc
trống cơm
tu mi
đuôi sam
đường ngôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...