hirudo

hirudo

A doctor applies a hirudo to a patient's arm for medical therapy.

Định nghĩa

Danh từ: Đỉa (chi) - "Hirudo" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) động vật trong họ Hirudinidae, bao gồm các loài đỉa hút máu, đặc biệt loài đỉa y tế (Hirudo medicinalis). Từ này thường xuất hiện trong các văn bản sinh học, y học hoặc phân loại động vật không xương sống.

dụ sử dụng
  • (Chi hirudo bao gồm các loài được sử dụng trong phương pháp trích máu thời trung cổ.)
  • (Các nhà khoa học phân loại hirudo dưới họ Hirudinidae.)
  • (Hirudo medicinalis một loài đỉa y tế nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hirudo medicinalis": Tên khoa học của loài đỉa y tế, được dùng trong y học cổ truyền hiện đại để điều trị tụ máu hoặc phục hồi tuần hoàn.

    • Hirudo medicinalis has been used in reconstructive surgery. (Hirudo medicinalis đã được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.)
  • "Hirudo therapy": Liệu pháp sử dụng đỉa (thuộc chi hirudo) trong điều trị y tế.

    • Hirudo therapy is effective for venous congestion. (Liệu pháp đỉa hirudo hiệu quả cho tình trạng ứ tĩnh mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirudinidae (danh từ): Họ đỉa, bao gồm chi .
    • Hirudinidae is a family of segmented worms. (Họ Hirudinidae một họ giun đốt.)
  • Hirudinea (danh từ): Lớp đỉa, nhóm động vật bao gồm tất cả các loài đỉa.
    • Hirudinea are known for their blood-sucking habits. (Lớp đỉa được biết đến với thói quen hút máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Leech (danh từ): Đỉa (từ thông dụng, không mang tính phân loại học).
    • A leech attaches itself to the skin. (Một con đỉa bám vào da.)
  • Bloodsucker (danh từ): Kẻ hút máu (thường dùng theo nghĩa bóng, nhưng cũng chỉ đỉa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "hirudo" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "Stick like a leech": Bám chặt như đỉa (thành ngữ dùng từ "leech" thay vì "hirudo").
    • He stuck to her like a leech throughout the party. (Anh ta bám lấy ấy như đỉa suốt bữa tiệc.)