hanging

/'hæɳiɳ/
Học thuật
Thân thiện
hanging

A colorful kite is hanging from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự treo, hành động treo: Chỉ hành động treo một vật đó lên cao, thường bằng dây, móc hoặc dây thừng.
    • Sự treo cổ (hình phạt): Một hình thức xử tử trong đó nạn nhân bị treo lên bằng cổ cho đến chết.
    • Vật trang trí treo tường: Các đồ vật như thảm trang trí, rèm, hoặc tấm vải được treo trên tường hoặc cửa sổ để trang trí.
  2. Tính từ:

    • Treo lửng, đang treo: Mô tả trạng thái của một vật đang được treo hoặc bám vào một điểm phía trên.
    • Dốc xuống: (Thường trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả một bề mặt nghiêng hoặc dốc xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hanging of the new painting took only a few minutes. (Việc treo bức tranh mới chỉ mất vài phút.)
    • Hanging was a common punishment in the past. (Treo cổ một hình phạt phổ biến trong quá khứ.)
    • The medieval hall was decorated with colorful hangings. (Hội trường thời trung cổ được trang trí bằng những tấm thảm treo tường đầy màu sắc.)
  • Tính từ:

    • Look at those hanging vines from the balcony. (Hãy nhìn những dây leo đang treo lửng từ ban công kìa.)
    • The path follows a hanging cliffside. (Con đường men theo một vách đá dốc xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hanging offense/matter": Một tội ác nghiêm trọng đến mức có thể bị kết án tử hình (treo cổ).

    • In some ancient laws, theft could be a hanging offense. (Trong một số luật cổ đại, trộm cắp có thể một tội đáng treo cổ.)
  • "A hanging look": Vẻ mặt đáng sợ, tái nhợt hoặc có vẻ như đáng chết.

    • He had a hanging look after hearing the bad news. (Anh ta một vẻ mặt tái nhợt sau khi nghe tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang (động từ): Treo.
  • Hanger (danh từ): Móc treo.
  • Overhanging (tính từ): Nhô ra, chìa ra phía trên.
Từ đồng nghĩa
  • Suspension (n): Sự treo lửng.
  • Draping (n): Sự phủ, treo (vải).
  • Execution (n): Sự hành hình (trong ngữ cảnh "treo cổ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ/tính từ "hanging". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "hang".)

Thành ngữ liên quan
  • "Hanging by a thread": Trong tình thếcùng nguy hiểm, mong manh, có thể thất bại bất cứ lúc nào.

    • After the scandal, his career was hanging by a thread. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ta đang treo trên sợi tóc.)
  • "Leave someone hanging": Để ai đó trong tình trạng chờ đợi, không chắc chắn, không được giải quyết.

    • He promised an answer but left me hanging for days. (Anh ta hứa sẽ trả lời nhưng để tôi chờ đợi trong nhiều ngày.)
hanging

A colorful kite is hanging from a tree branch.

danh từ
  1. sự treo
  2. sự treo cổ
  3. ((thường) số nhiều) rèm; màn; trướng
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dốc, đường dốc xuống

Idioms

  • hanging committee
    ban xét duyệt tranh triển lãm
tính từ
  1. treo
    • hanging bridge
      cầu treo
  2. đáng treo cổ, đáng chết treo
    • a hanging look
      bộ mặt đáng chết treo
    • a hanging matter
      một tội ác có thể bị kết án tro cổ