haying
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa thu hoạch cỏ khô: "haying" chỉ khoảng thời gian trong năm dành cho việc cắt, phơi và dự trữ cỏ làm thức ăn cho gia súc.
- Hoạt động thu hoạch cỏ khô: "haying" cũng được dùng để chỉ quá trình hoặc công việc cắt cỏ, phơi khô và thu gom cỏ làm thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The haying season begins in late June. (Mùa thu hoạch cỏ khô bắt đầu vào cuối tháng Sáu.)
- They spent the entire week doing the haying. (Họ đã dành cả tuần để làm công việc thu hoạch cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in haying": đang trong mùa thu hoạch cỏ khô hoặc đang làm công việc đó.
- The farmers are in haying right now, so they are very busy. (Những người nông dân đang trong mùa thu hoạch cỏ khô, vì vậy họ rất bận rộn.)
"haying equipment": thiết bị dùng để thu hoạch cỏ khô.
- Modern haying equipment makes the process much faster. (Thiết bị thu hoạch cỏ khô hiện đại làm cho quá trình này nhanh hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Hay (n): cỏ khô, thức ăn cho gia súc.
- The barn is full of hay for the winter. (Chuồng đầy cỏ khô cho mùa đông.)
- Haymaker (n): máy cắt cỏ khô hoặc người làm công việc cắt cỏ khô.
- He operates a haymaker during the harvest. (Anh ấy vận hành một máy cắt cỏ khô trong mùa thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Harvesting of hay: thu hoạch cỏ khô (cụm từ mô tả hành động).
- Hay harvest: vụ thu hoạch cỏ khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hay out: (ít phổ biến) trải cỏ ra phơi khô.
- They hay out the grass in the field before baling it. (Họ trải cỏ ra phơi trên cánh đồng trước khi đóng kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Make hay while the sun shines: tận dụng cơ hội khi có điều kiện thuận lợi (thành ngữ phổ biến, nhưng không trực tiếp dùng "haying").
- You should finish your work now; make hay while the sun shines. (Bạn nên hoàn thành công việc ngay bây giờ; hãy tận dụng cơ hội khi có điều kiện thuận lợi.)