hem
/hem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Này! (để làm cho chú ý): Dùng để gây sự chú ý của người khác, thường trước khi nói điều gì đó.
- Hừ! Hèm! (tỏ ý hoài nghi): Dùng để bày tỏ sự nghi ngờ, không tin tưởng hoặc không đồng tình với điều vừa được nói.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Hem, regarde ce que j'ai trouvé ! (Này, nhìn xem tôi tìm thấy gì này!)
- Hem, je ne suis pas sûr que ce soit une bonne idée. (Hừ, tôi không chắc đó là một ý kiến hay đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hem" đứng một mình: Thường được dùng như một tiếng đệm ngắn để người nói có thời gian suy nghĩ, tỏ ra do dự hoặc chuẩn bị phản bác một ý kiến.
- Hem... je vais devoir y réfléchir. (Hèm... tôi sẽ phải suy nghĩ về việc đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hein (thán từ): Hả? Gì? (dùng để hỏi lại hoặc thể hiện sự ngạc nhiên).
- Euh (thán từ): Ừm, à (dùng để ngập ngừng, tạm dừng khi nói).
Từ đồng nghĩa
- Eh (thán từ): Này, ơi (để gọi sự chú ý).
- Hum (thán từ): Hừm, hèm (tỏ ý suy nghĩ hoặc nghi ngờ).
Lưu ý sử dụng
- "Hem" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Đây là một thán từ mang tính cảm thán mạnh, vì vậy ngữ điệu khi phát âm rất quan trọng để truyền tải đúng ý (gây chú ý, nghi ngờ, phản đối...).
thán từ
- này! (để làm cho chú ý)
- hừ! hèm! (tỏ ý hoài nghi)
- hèm!