hem

/hem/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Này! (để làm cho chú ý): Dùng để gây sự chú ý của người khác, thường trước khi nói điều đó.
    • Hừ! Hèm! (tỏ ý hoài nghi): Dùng để bày tỏ sự nghi ngờ, không tin tưởng hoặc không đồng tình với điều vừa được nói.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hem, regarde ce que j'ai trouvé ! (Này, nhìn xem tôi tìm thấy này!)
    • Hem, je ne suis pas sûr que ce soit une bonne idée. (Hừ, tôi không chắc đómột ý kiến hay đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hem" đứng một mình: Thường được dùng như một tiếng đệm ngắn để người nói thời gian suy nghĩ, tỏ ra do dự hoặc chuẩn bị phản bác một ý kiến.
    • Hem... je vais devoir y réfléchir. (Hèm... tôi sẽ phải suy nghĩ về việc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hein (thán từ): Hả? ? (dùng để hỏi lại hoặc thể hiện sự ngạc nhiên).
  • Euh (thán từ): Ừm, à (dùng để ngập ngừng, tạm dừng khi nói).
Từ đồng nghĩa
  • Eh (thán từ): Này, ơi (để gọi sự chú ý).
  • Hum (thán từ): Hừm, hèm (tỏ ý suy nghĩ hoặc nghi ngờ).
Lưu ý sử dụng
  • "Hem" chủ yếu được sử dụng trong văn nói, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Đâymột thán từ mang tính cảm thán mạnh, vì vậy ngữ điệu khi phát âm rất quan trọng để truyền tải đúng ý (gây chú ý, nghi ngờ, phản đối...).
thán từ
  1. này! (để làm cho chú ý)
  2. hừ! hèm! (tỏ ý hoài nghi)
  3. hèm!