homme
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con người, loài người: Chỉ chung về loài người, phân biệt với động vật.
- Đàn ông: Chỉ một người nam giới trưởng thành.
- Người trưởng thành, người dũng cảm: Chỉ một người đã trưởng thành về mặt tinh thần, có phẩm chất can đảm và chín chắn.
- (Thông tục) Chồng: Cách gọi thân mật, đời thường để chỉ người chồng.
Ví dụ sử dụng
- Con người:
- L'homme diffère de l'animal. (Con người khác với con vật.)
- Đàn ông:
- L'homme et la femme. (Đàn ông và đàn bà.)
- Người trưởng thành/Dũng cảm:
- L'enfant devient homme. (Đứa trẻ đã trở thành người lớn khôn.)
- Dans le danger, soyez homme ! (Trong nguy hiểm, hãy tỏ ra là người dũng cảm!)
- Chồng:
- La dame et son homme. (Bà ta với chồng bà ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Comme un seul homme: Nhất loạt, đồng loạt, như một.
- Ils se sont levés comme un seul homme. (Họ đứng dậy nhất loạt.)
- D'homme à homme: Một cách thành thực, thẳng thắn giữa hai người.
- Parlons d'homme à homme. (Chúng ta hãy nói chuyện thẳng thắn với nhau.)
- Voilà mon homme: (Thân mật) Đó chính là người tôi cần tìm.
- Pour réparer cette fuite, voilà mon homme ! (Để sửa chỗ rò rỉ này, đó chính là người tôi cần!)
Biến thể và từ liên quan
- Homme d'affaires: Nhà kinh doanh, doanh nhân.
- Homme d'État: Nhà chính khách, chính trị gia.
- Homme de lettres: Văn sĩ, nhà văn.
- Homme de loi: Luật gia, luật sư.
- Homme de peine: Người lao động nặng nhọc.
- Homme des bois: Người rừng (cách gọi ẩn dụ cho loài vượn lớn như khỉ đột, hoặc người sống tách biệt).
- Le Fils de l'Homme: (Tôn giáo) Con Người (danh hiệu của Chúa Giê-su).
Từ đồng nghĩa
- Être humain: Con người.
- Mâle: Giống đực, nam giới.
- Mari: Chồng (trang trọng hơn).
- Individu: Cá nhân, con người.
- Personne: Người.
Thành ngữ liên quan
- Dépouiller le vieil homme: (Nghĩa bóng) Vứt bỏ con người cũ, thay đổi hoàn toàn tính nết xấu.
- Chercher l'homme: (Nghĩa bóng) Tìm nguyên nhân thực sự, tìm thủ phạm đằng sau một sự việc.
{{homme}}
danh từ giống đực
-
người, con người
-
L'homme diffère de l'animalcon người khác với con vật
-
-
đàn ông
-
L'homme et la femmeđàn ông và đàn bà
-
-
người lớn khôn; người dũng cảm
-
L'enfant devient hommecậu bé đã thành người lớn khôn
-
Dans le danger, soyez hommetrong nguy biến hãy tỏ ra là con người dũng cảm
-
-
(thông tục) chồng
-
La dame et son hommebà ta với chồng bà
-
comme un seul hommetăm tắp
-
dépouiller le vieil hommexem vieux
-
d'homme à hommethành thực với nhau
-
homme d'affairesnhà kinh doanh
-
homme d'argentngười trục lợi
-
homme de bienngười có đức hạnh, người từ tâm
-
homme de chevalngười thích ngựa
-
homme d'églisenhà tôn giáo, nhà tu hành
-
homme d'espritngười tài trí
-
homme d'Etatnhà chính khách
-
homme de guerre; homme d'épéequân nhân
-
homme de lettresvăn sĩ
-
homme de loiluật gia
-
homme de paillengười làm vì
-
homme de peinengười lao động vất vả
-
homme de quartthủy thủ trực ban
-
homme de rienngười chẳng ra gì
-
homme de robethẩm phán
-
homme des boisngười rừng
-
homme de têtengười có nghị lực
-
homme publicnhân vật trọng yếu trong quốc gia
-
le Fils de l'Hommechúa Giê-xu
-
voilà mon homme(thân mật) đó là người tôi cần
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "homme"