hum

/hʌm/
Học thuật
Thân thiện
hum

Hum, je ne suis pas sûr de comprendre cette explication.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Chà!: Dùng để bày tỏ sự nghi ngờ, hoài nghi hoặc cảm giác sốt ruột, thiếu kiên nhẫn về một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hum! il ne viendra donc pas? (Chà! sẽ không đến chăng?)
    • Hum! Je ne suis pas sûr de croire cette histoire. (Chà! Tôi không chắc là tin câu chuyện này.)
    • Hum! Tu es encore en retard. (Chà! Cậu lại đến muộn nữa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hum...": Khi được viết với dấu ba chấm, thường diễn tả sự do dự, đang suy nghĩ hoặc tìm từ ngữ trước khi nói.
    • Hum... Laisse-moi réfléchir à ta question. (Chà... Để tôi suy nghĩ về câu hỏi của cậu đã.)
Biến thể từ gần giống
  • Hein?: Thán từ dùng để hỏi lại, xác nhận hoặc tỏ ý ngạc nhiên (Hả? ?).
  • Euh...: Thán từ diễn tả sự ngập ngừng, lưỡng lự khi nói (Ờ... À...).
Từ đồng nghĩa
  • Hmm: Cách viết khác, cùng mang sắc thái nghi ngờ hoặc suy tư.
  • Tiens: Thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên, chú ý (Này, ồ).
hum

Hum, je ne suis pas sûr de comprendre cette explication.

thán từ
  1. chà! (tỏ ý nghi ngờ, sốt ruột)
    • Hum! il ne viendra donc pas?
      chà! sẽ không đến chăng?