homo

/'houmou/
Học thuật
Thân thiện
homo

L'homme moderne, ou Homo sapiens, a développé des outils sophistiqués.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người: Trong nhân loại học, "homo" là một từ gốc Latin dùng để chỉ con người, một chi trong phân loại khoa học.
    • Giống đực: (Từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại) Có thể dùng để chỉ giống đực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musée présente une exposition sur les premiers homo. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về những người đầu tiên.)
    • "Homo sapiens" est le nom scientifique de l'homme moderne. ("Homo sapiens" là tên khoa học của người hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homo sapiens": Một cụm danh từ khoa học cố định, chỉ loài người thông minh, người hiện đại về mặt giải phẫu.
    • Tous les êtres humains actuels appartiennent à l'espèce Homo sapiens. (Tất cả con người hiện nay đều thuộc loài Homo sapiens.)
Biến thể từ gần giống
  • Homme (danh từ): Người đàn ông, con người (nghĩa rộng phổ biến hơn nhiều so với "homo").
  • Humanité (danh từ): Nhân loại.
  • Humain, humaine (tính từ/danh từ): Thuộc về con người, tính người; con người.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "homo" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệtnhân loại học khảo cổ học (ví dụ: , ). rất hiếm khi được dùng độc lập trong ngôn ngữ thông thường.
  • Trong hầu hết các trường hợp, để nói về "con người", người ta dùng từ "homme".
homo

L'homme moderne, ou Homo sapiens, a développé des outils sophistiqués.

danh từ giống đực
  1. (nhân loại học) người
    • homo sapiens
      người tinh khôn, người hiện đại