hiawatha

hiawatha

Hiawatha speaks to his people around a council fire.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hiawatha tên của một trưởng người Mỹ bản địa, sốngthế kỷ 16. Ông nổi tiếng đã chủ trương hòa bình với những người định cư châu Âu. Trong văn hóa đại chúng, Hiawatha còn được biết đến qua bài thơ sử thi "The Song of Hiawatha" của Henry Wadsworth Longfellow, mặc dù bài thơ này nhiều yếu tố hư cấu lãng mạn hóa.

dụ sử dụng
  • (Hiawatha được nhớ đến như một nhà lãnh đạo khôn ngoan đã tìm kiếm hòa bình.)
  • (Huyền thoại về Hiawatha đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiawatha" thường được dùng như một biểu tượng cho sự hòa giải giữa các nền văn hóa, hoặc để chỉ một nhân vật lịch sử tầm ảnh hưởng trong việc thúc đẩy hòa bình.
Biến thể từ gần giống
  • Hiawatha tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Iroquois: Liên minh các bộ lạc Hiawatha được cho đã giúp thành lập.
    • Longfellow: Nhà thơ đã viết bài thơ nổi tiếng về Hiawatha.
Từ đồng nghĩa
  • Peacemaker: người hòa giải (dùng để chỉ vai trò của Hiawatha).
  • Chieftain: trưởng (chỉ chức vụ của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hiawatha".
Thành ngữ liên quan
  • "The Song of Hiawatha": cụm từ chỉ bài thơ nổi tiếng, thường được dùng để nói về văn hóa Mỹ bản địa hoặc văn học lãng mạn thế kỷ 19.