heth

heth

A child points to the letter heth on a colorful alphabet chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hebrew: "heth" một chữ cái trong bảng chữ cái Hebrew, thường được phát âm /xɛt/ hoặc /ħɛt/. Đây một chữ cái phụ âm, nguồn gốc từ chữ tượng hình Ai Cập cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letter "heth" is the eighth letter of the Hebrew alphabet. (Chữ "heth" chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hebrew.)
    • In Hebrew, "heth" is often used in words related to life and breath. (Trong tiếng Hebrew, "heth" thường được dùng trong các từ liên quan đến sự sống hơi thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heth" trong ngữ cảnh tôn giáo: Chữ "heth" xuất hiện trong các văn bản tôn giáo như Kinh Thánh Hebrew, đặc biệt trong các câu thơ Thi thiên ( dụ: Thi thiên 119, khổ thơ bắt đầu bằng chữ này).
    • Psalm 119:57-64 begins with the letter "heth". (Thi thiên 119:57-64 bắt đầu bằng chữ "heth".)
Biến thể từ gần giống
  • Heth (cũng viết "het"): một biến thể chính tả khác của "heth".
    • The letter "het" is sometimes used interchangeably with "heth". (Chữ "het" đôi khi được dùng thay thế cho "heth".)
  • Cheth (cũng viết "chet"): một biến thể khác trong một số cách phát âm hoặc bảng chữ cái.
    • In some transliterations, "cheth" is used instead of "heth". (Trong một số cách chuyển tự, "cheth" được dùng thay vì "heth".)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái thứ tám của bảng chữ cái Hebrew: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể miêu tả "chữ Heth" hoặc "chữ Het".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "heth" đây một chữ cái đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heth" đây một tự đặc biệt trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.