dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
hold
Words Mentioning "hold"
đàm phán
ăn thề
đảo vũ
bặm
bám trụ
ban
bàn bạc
bàn mảnh
bất đồng
bấu
bấu víu
bế
biệt thị
binh quyền
bí truyền
cầm
cầm chắc
cầm lái
cầm lòng
câm mồm
cầm quyền
ca trù
chắn
chệch
chét
chìa khóa
chiếm giữ
chiếm hữu
chiến tuyến
chính quyền
chính thức
chịt
chứa
chuyên chế
dằn lòng
dự thẩm
ghì
giữ
giữ miệng
giữ rịt
giữ vững
hàm súc
hậu sự
hểnh
hội chẩn
hội thảo
hốt
khánh hạ
khoang
kiêm
kiên trì
làm chủ
làm lễ
làm ma
mở tiệc
nắm
nắm giữ
nẩy mực
ngậm
ngậm miệng
nghị hòa
nín
đỡ
đoán chừng
ôm đầu
đón đường
phát tang
quặp
ra hè
rẻ rúng
sạp
sở hữu
sùng mộ
tết
thành lũy
tọa đàm
trọng
đựng
vịn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...