đỡ

verb
  1. to parry; to ward off; to turn aside to prop; to hold up; to relieve
verb
  1. to stay; to satisfy for a time

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đỡ
Một cầu thủ dùng chân đỡ bóng trước khi nó chạm đất.