holy year

holy year

A priest announces the beginning of a holy year from the steps of a grand cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năm thánh: "holy year" một thuật ngữ trong Giáo hội Công giáo La , chỉ một khoảng thời gian đặc biệt (thường được ban mỗi 25 năm) các tín đồ có thể nhận được sự xá tội (remission of sin) thông qua việc hành hương, sám hối thực hiện các nghi thức tôn giáo. Đây một năm thiêng liêng, được coi cơ hội để thanh tẩy tâm hồn đổi mới đức tin.
dụ sử dụng
  • (Giáo hoàng đã tuyên bố năm 2025 một năm thánh cho Giáo hội Công giáo.)
  • (Những người hành hương từ khắp nơi trên thế giới đến Rôma trong một năm thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate a holy year": tổ chức hoặc kỷ niệm một năm thánh.

    • The Vatican will celebrate the upcoming holy year with special masses and events. (Vatican sẽ kỷ niệm năm thánh sắp tới bằng các thánh lễ sự kiện đặc biệt.)
  • "to be granted a holy year": được ban cho một năm thánh (thường do Giáo hoàng quyết định).

    • The faithful were granted a holy year to seek forgiveness and spiritual renewal. (Các tín hữu đã được ban cho một năm thánh để tìm kiếm sự tha thứ đổi mới tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy (adj): thánh thiêng, thuộc về thánh.

    • The holy year is a time of great spiritual significance. (Năm thánh thời gian ý nghĩa tâm linh to lớn.)
  • Year (n): năm.

    • A holy year occurs only once every 25 years. (Một năm thánh chỉ xảy ra mỗi 25 năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Jubilee year: năm hân hỉ, năm thánh (thường dùng thay thế cho "holy year" trong bối cảnh Công giáo).
    • The jubilee year is a time of mercy and reconciliation. (Năm hân hỉ thời gian của lòng thương xót hòa giải.)
Các cụm từ liên quan
  • Holy Year of Mercy: Năm Thánh Lòng Thương Xót (một năm thánh đặc biệt do Giáo hoàng Phanxicô công bố vào năm 2015-2016).
    • The Holy Year of Mercy emphasized forgiveness and compassion. (Năm Thánh Lòng Thương Xót nhấn mạnh sự tha thứ lòng trắc ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a holy year": đang trong năm thánh.
    • The Church is currently in a holy year, encouraging acts of charity. (Giáo hội hiện đang trong năm thánh, khuyến khích các hành động từ thiện.)