haler

haler

A Czech coin purse holds several halers and one koruna.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ: "haler" đơn vị tiền tệ phụ (bằng 1/100) của đồng koruna, được sử dụng tại Cộng hòa Séc Slovakia. Mỗi 100 haler tương đương với 1 koruna.

dụ sử dụng
  • (Giá củabánh mì này 50 haler.)
  • (Anh ấy tìm thấy vài đồng haler trong túi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haler coin": đồng xu haler.
    • The old haler coins are no longer in circulation. (Những đồng xu haler không còn được lưu hành nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Haléř (tiếng Séc): dạng viết gốc của "haler" trong tiếng Séc.
  • Halier (tiếng Slovak): dạng viết gốc trong tiếng Slovak.
Từ đồng nghĩa
  • Cent: đơn vị tiền tệ phụ tương tự ( dụ: 1 cent = 1/100 đô la).
  • Penny: đơn vị tiền tệ phụ tại Anh (1 penny = 1/100 bảng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "haler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "haler".