horace

horace

Horace reads his poetry in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà thơ trữ tình La : "Horace" tên của một nhà thơ trữ tình nổi tiếng người La , sống từ năm 65 đến năm 8 trước Công nguyên. Ông được cho ảnh hưởng lớn đến thơ ca Anh.
dụ sử dụng
  • (Horace nổi tiếng với các bài thơ ca ngợi châm biếm của ông.)
  • (Các tác phẩm của Horace đã được nghiên cứu trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horatian" (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Horace, thường chỉ sự hài hước nhẹ nhàng, tinh tế.
    • The poem has a Horatian tone, blending wit with gentle satire. (Bài thơ giọng điệu Horatian, pha trộn sự hóm hỉnh với châm biếm nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Horatian (adj): thuộc về Horace hoặc phong cách của ông.
    • Horatian odes are characterized by their lyrical beauty. (Các bài thơ ca ngợi theo phong cách Horatian được đặc trưng bởi vẻ đẹp trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lyric poet: nhà thơ trữ tình (chỉ chung các nhà thơ viết về cảm xúc cá nhân, nhưng "Horace" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Horace" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Horace" đây tên riêng lịch sử.