horus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thần Horus: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, "Horus" là tên của một vị thần mặt trời, thường được miêu tả với đầu chim ưng. Ông là con trai của thần Osiris và nữ thần Isis, và là một trong những vị thần quan trọng nhất của Ai Cập cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Horus được thờ phụng như vị thần của bầu trời và vương quyền.)
- (Con mắt của Horus là một biểu tượng bảo vệ nổi tiếng của Ai Cập cổ đại.)
- (Các pharaoh được tin là hiện thân trần thế của Horus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Eye of Horus": một biểu tượng hình con mắt, tượng trưng cho sự bảo vệ, sức khỏe và quyền lực hoàng gia.
- The Eye of Horus was often painted on amulets to ward off evil. (Con mắt của Horus thường được vẽ trên bùa hộ mệnh để xua đuổi tà ác.)
"Horus the Younger": một hình tượng của Horus khi còn nhỏ, thường được miêu tả là con trai của Isis và Osiris, người đã trả thù cho cha mình.
- In the myth, Horus the Younger fought against Set, the god of chaos. (Trong thần thoại, Horus Trẻ đã chiến đấu chống lại Set, vị thần của hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Horus (tên riêng, không thay đổi hình thái): thường được giữ nguyên trong tiếng Việt.
- Har-pa-Khered (từ đồng nghĩa trong tiếng Ai Cập cổ): Horus Trẻ.
- Horus Behdety (từ đồng nghĩa): Horus của thành phố Behdet, một hình tượng Horus dưới dạng chim ưng.
Từ đồng nghĩa
- Thần chim ưng: một cách gọi khác dựa trên hình tượng của Horus.
- Thần bầu trời: vì Horus cai quản bầu trời trong thần thoại Ai Cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs vì "Horus" là danh từ riêng chỉ tên thần.
Thành ngữ liên quan
- "The Eye of Horus": thành ngữ ám chỉ sự bảo vệ, tầm nhìn sắc bén hoặc quyền lực tối cao.
- In business, he has the Eye of Horus when it comes to spotting opportunities. (Trong kinh doanh, anh ta có con mắt của Horus khi phát hiện cơ hội.)