hotei

hotei

A smiling Hotei carries a large cloth sack over his shoulder.

Định nghĩa

Danh từ: - Hotei một trong bảy vị thần may mắn trong thần thoại Nhật Bản, thường được miêu tả một ông Phật mập, vui vẻ, cười to, mang theo một cái túi vải. Ngài tượng trưng cho sự hài lòng, hạnh phúc, sự sung túc.

dụ sử dụng
  • (Trong văn hóa dân gian Nhật Bản, Hotei được coi vị thần của sự hài lòng hạnh phúc.)
  • (Nhiều người đặt tượng Hotei trong nhà để cầu may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hotei" thường được dùng để chỉ một biểu tượng văn hóa trong nghệ thuật phong thủy, không chỉ một vị thần còn biểu tượng của sự thịnh vượng.
    • The image of Hotei is often found in Chinese and Japanese art as a symbol of abundance. (Hình ảnh Hotei thường xuất hiện trong nghệ thuật Trung Quốc Nhật Bản như một biểu tượng của sự dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotei không biến thể từ vựng phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
    • Budai: Tên gọi khác của Hotei trong văn hóa Trung Quốc, thường được gọi là "Phật Di Lặc" (Maitreya Buddha) trong Phật giáo.
    • Seven Lucky Gods: Bảy vị thần may mắn, trong đó Hotei một thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • God of contentment: thần của sự hài lòng.
  • Laughing Buddha: Phật cười (một cách gọi phổ biến khác của Hotei trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hotei", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be as happy as Hotei": rất hạnh phúc, vui vẻ (thành ngữ không chính thức, mang tính miêu tả).
    • After winning the lottery, he was as happy as Hotei. (Sau khi trúng số, anh ấy vui như Hotei vậy.)