het

/het/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được đốt nóng, được nung nóng
    • het up
      (từ lóng) kích động, kích thích, sôi nổi; nổi nóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống