het
/het/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đốt nóng, được nung nóng: Trạng thái của một vật đã được làm nóng lên. Đây là một biến thể phương ngữ (dialectal variant) của từ "heated".
- Kích động, sôi nổi, nổi nóng: Thường dùng trong cụm "het up" để chỉ trạng thái cảm xúc bị kích động, phấn khích hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa được làm nóng):
- Be careful, the metal plate is het. (Hãy cẩn thận, tấm kim loại đã được nung nóng.)
- Tính từ (nghĩa kích động, trong cụm "het up"):
- There's no need to get all het up about a small mistake. (Không cần phải nổi nóng lên vì một lỗi nhỏ như vậy.)
- The crowd was het up by the speaker's passionate words. (Đám đông bị kích động bởi những lời lẽ đầy nhiệt huyết của diễn giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "het up": Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ "het". Nó mô tả trạng thái cảm xúc bị kích động mạnh, có thể là phấn khích, lo lắng hoặc tức giận.
- She was all het up before her big presentation. (Cô ấy đã rất kích động/hồi hộp trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Heated (adj): Được làm nóng; sôi nổi, gay gắt (về cuộc tranh luận).
- a heated pool (một bể bơi được sưởi ấm)
- a heated argument (một cuộc tranh cãi gay gắt)
- Het là một dạng phương ngữ hoặc cách viết tắt thông tục của "heated".
Từ đồng nghĩa
- Heated: được đun nóng.
- Agitated: bị kích động, xao xuyến.
- Worked up: bị kích động, nổi nóng.
- Feverish: nóng nảy, sốt sắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Het up: (đã giải thích ở trên) trở nên kích động hoặc tức giận.
Thành ngữ liên quan
- All het up: Một cách nhấn mạnh của "het up", chỉ trạng thái rất kích động.
- He got all het up over nothing. (Anh ta nổi nóng lên vì chuyện không đâu.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được đốt nóng, được nung nóng
- het up(từ lóng) kích động, kích thích, sôi nổi; nổi nóng