though
/ðou/ Cách viết khác : (tho') /ðou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Liên từ:
- Mặc dù, dù, dù cho: Dùng để giới thiệu một mệnh đề trái ngược hoặc làm giảm nhẹ ý của mệnh đề chính, thể hiện sự nhượng bộ.
- Như thể là, dường như: Khi đi với "as", tạo thành cụm "as though" để so sánh một tình huống với một điều gì đó có vẻ đúng hoặc có thể xảy ra.
Phó từ:
- Tuy nhiên, thế nhưng, tuy vậy: Được đặt ở cuối câu hoặc giữa câu như một lời bình luận bổ sung, để giới thiệu một ý kiến đối lập hoặc làm dịu đi tuyên bố trước đó.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (Mặc dù):
- Though it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
- I like him, though he can be annoying. (Tôi thích anh ấy, dù anh ấy đôi khi có thể gây khó chịu.)
Liên từ (với "as though"):
- He looked at me as though I were a stranger. (Anh ấy nhìn tôi như thể tôi là người lạ vậy.)
- She acted as though nothing had happened. (Cô ấy hành xử như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.)
Phó từ (Tuy nhiên):
- The food was delicious. It was a bit expensive, though. (Thức ăn rất ngon. Tuy nhiên, nó hơi đắt một chút.)
- He promised to help. He didn't, though. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp. Thế nhưng, anh ấy đã không làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Even though": Mặc dù (nhấn mạnh hơn so với "though" đơn thuần).
- Even though she was tired, she finished her work. (Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành công việc.)
"What though...": Dù... đi nữa (cách dùng cổ điển, trang trọng).
- What though the path is difficult? We must continue. (Dù con đường có khó khăn đi nữa? Chúng ta vẫn phải tiếp tục.)
Biến thể và từ gần giống
Although (liên từ): Mặc dù. Có nghĩa tương tự "though" nhưng thường đứng ở đầu câu và trang trọng hơn một chút.
- Although the sun was shining, it wasn't warm. (Mặc dù mặt trời đang chiếu sáng, trời vẫn không ấm.)
However (phó từ): Tuy nhiên. Có thể thay thế cho "though" khi dùng như một phó từ, nhưng thường đứng đầu mệnh đề mới và được ngăn cách bởi dấu phẩy.
- It was a good idea. However, it was too expensive to implement. (Đó là một ý tưởng hay. Tuy nhiên, nó quá đắt để thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Liên từ: Although, even though, while, whereas.
- Phó từ: However, nevertheless, nonetheless, yet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "though")
Thành ngữ liên quan
- As though: Như thể là. Dùng để mô tả một tình huống giả định hoặc có vẻ đúng.
- He talks as though he knows everything. (Anh ta nói như thể anh ta biết mọi thứ vậy.)
liên từ
- dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
- though it was late we decided to gomặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn quyết định đi
Idioms
- as thoughdường như, như thể là
- even though(xem) even
- what thoughdù... đi nữa, dù cho
phó từ
- tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy; thế nhưng
- I believe him thoughtuy vậy tôi tin anh ấy
- he had promised to come, he didn't thoughnó đã hứa đến, thế nhưng nó không đến