though

/ðou/ Cách viết khác : (tho') /ðou/
Học thuật
Thân thiện
though

It was a difficult hike, though the view from the top was worth it.

Định nghĩa
  1. Liên từ:

    • Mặc dù, , cho: Dùng để giới thiệu một mệnh đề trái ngược hoặc làm giảm nhẹ ý của mệnh đề chính, thể hiện sự nhượng bộ.
    • Như thể , dường như: Khi đi với "as", tạo thành cụm "as though" để so sánh một tình huống với một điều đó có vẻ đúng hoặc có thể xảy ra.
  2. Phó từ:

    • Tuy nhiên, thế nhưng, tuy vậy: Được đặtcuối câu hoặc giữa câu như một lời bình luận bổ sung, để giới thiệu một ý kiến đối lập hoặc làm dịu đi tuyên bố trước đó.
dụ sử dụng
  • Liên từ (Mặc dù):

    • Though it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
    • I like him, though he can be annoying. (Tôi thích anh ấy, anh ấy đôi khi có thể gây khó chịu.)
  • Liên từ (với "as though"):

    • He looked at me as though I were a stranger. (Anh ấy nhìn tôi như thể tôi người lạ vậy.)
    • She acted as though nothing had happened. ( ấy hành xử như thể chẳng chuyện xảy ra.)
  • Phó từ (Tuy nhiên):

    • The food was delicious. It was a bit expensive, though. (Thức ăn rất ngon. Tuy nhiên, hơi đắt một chút.)
    • He promised to help. He didn't, though. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp. Thế nhưng, anh ấy đã không làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Even though": Mặc dù (nhấn mạnh hơn so với "though" đơn thuần).

    • Even though she was tired, she finished her work. (Mặc dù rất mệt, ấy vẫn hoàn thành công việc.)
  • "What though...": ... đi nữa (cách dùng cổ điển, trang trọng).

    • What though the path is difficult? We must continue. ( con đường khó khăn đi nữa? Chúng ta vẫn phải tiếp tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Although (liên từ): Mặc dù. Có nghĩa tương tự "though" nhưng thường đứngđầu câu trang trọng hơn một chút.

    • Although the sun was shining, it wasn't warm. (Mặc dù mặt trời đang chiếu sáng, trời vẫn không ấm.)
  • However (phó từ): Tuy nhiên. Có thể thay thế cho "though" khi dùng như một phó từ, nhưng thường đứng đầu mệnh đề mới được ngăn cách bởi dấu phẩy.

    • It was a good idea. However, it was too expensive to implement. (Đó một ý tưởng hay. Tuy nhiên, quá đắt để thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên từ: Although, even though, while, whereas.
  • Phó từ: However, nevertheless, nonetheless, yet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với từ "though")

Thành ngữ liên quan
  • As though: Như thể . Dùng để mô tả một tình huống giả định hoặc có vẻ đúng.
    • He talks as though he knows everything. (Anh ta nói như thể anh ta biết mọi thứ vậy.)
though

It was a difficult hike, though the view from the top was worth it.

liên từ
  1. , cho, mặc dù, dẫu cho
    • though it was late we decided to go
      mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn quyết định đi

Idioms

  • as though
    dường như, như thể
  • even though
    (xem) even
  • what though
    ... đi nữa, cho
phó từ
  1. tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy; thế nhưng
    • I believe him though
      tuy vậy tôi tin anh ấy
    • he had promised to come, he didn't though
      đã hứa đến, thế nhưng không đến