http

http

A student types "http://" into the address bar of a web browser.

Định nghĩa

Danh từ: HTTP một giao thức (giao tiếp) sử dụng TCP để truyền tải các yêu cầu thông tin siêu văn bản giữa máy chủ trình duyệt web.

dụ sử dụng
  • (Khi bạn địa chỉ trang web, trình duyệt của bạn sử dụng http để yêu cầu trang web từ máy chủ.)
  • (Hầu hết các trang web hiện nay sử dụng https, một phiên bản bảo mật hơn của http.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "http (HyperText Transfer Protocol)": tên đầy đủ của giao thức, thường được viết tắt trong địa chỉ URL.
    • The full form of http is HyperText Transfer Protocol. (Dạng đầy đủ của http Giao thức Truyền tải Siêu văn bản.)
  • "http request": yêu cầu được gửi từ trình duyệt đến máy chủ.
    • An http request is sent every time you click a link. (Một yêu cầu http được gửi đi mỗi khi bạn nhấp vào một liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • HTTPS (danh từ): phiên bản bảo mật của HTTP, sử dụng SSL/TLS để mã hóa dữ liệu.
    • Online banking sites always use https for security. (Các trang ngân hàng trực tuyến luôn sử dụng https để bảo mật.)
  • HTTP/2 (danh từ): phiên bản cải tiến của HTTP, giúp tải trang nhanh hơn.
    • HTTP/2 improves website loading speed by allowing multiple requests at once. (HTTP/2 cải thiện tốc độ tải trang bằng cách cho phép nhiều yêu cầu cùng lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao thức web: cách gọi chung, chỉ các quy tắc truyền tải dữ liệu trên web.
  • Giao thức siêu văn bản: tên gọi mô tả chức năng chính của HTTP.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve over http: phục vụ (nội dung) qua giao thức HTTP.
    • The website is served over http, so it is not encrypted. (Trang web được phục vụ qua http, vậy không được mã hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "http is the backbone of the web": HTTP nền tảng cốt lõi của web.
    • Without http, the internet as we know it would not function. (Không http, internet như chúng ta biết sẽ không hoạt động được.)