hourd
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khán đài (ở trường đấu): Một cấu trúc kiến trúc, thường là một phần của một tòa nhà lớn hơn như một pháo đài hoặc lâu đài thời trung cổ, được sử dụng làm chỗ ngồi hoặc chỗ đứng cho khán giả tại các trường đấu hoặc các sự kiện công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les spectateurs regardaient le tournoi depuis le hourd. (Những khán giả đang xem giải đấu từ khán đài.)
- Le hourd du château médiéval offrait une vue imprenable sur la lice. (Khán đài của lâu đài thời trung cổ mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra trường đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être juché sur le hourd": Đứng/ngồi trên cao ở khán đài.
- La noblesse était juchée sur le hourd pour assister aux joutes. (Giới quý tộc ngồi trên khán đài để xem các trận đấu thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Hourdis (danh từ giống đực): Trong kiến trúc hiện đại, đây là một thuật ngữ chỉ tấm đan (bê tông) dùng để lấp khoảng trống giữa các dầm sàn, hoàn toàn khác biệt với nghĩa lịch sử của "hourd".
- Tribune (danh từ giống cái): Khán đài, lễ đài (từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn).
- Galerie (danh từ giống cái): Hành lang, ban công có mái che, đôi khi được dùng với chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Tribune: Khán đài.
- Estrade: Bục, bệ cao.
- Gradin: Bậc thang, hàng ghế (trong khán đài).
danh từ giống đực
- (khảo cổ học) khán đài (ở trường đấu)