harde

Học thuật
Thân thiện
harde

Le chasseur tient la harde de chiens par une longue laisse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây buộc chó (thành cụm bốn hay sáu con): Một sợi dây hoặc dây buộc đặc biệt dùng để cột nhiều con chó (thườngbốn hoặc sáu con) lại với nhau thành một nhóm.
    • Cụm chó (buộc vào nhau): Chỉ nhóm chó săn được buộc chung vào một sợi dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chasseur a attaché les chiens avec une harde. (Người thợ săn đã buộc những con chó lại bằng một sợi dây buộc chó.)
    • Une harde de six chiens suivait le piqueur. (Một cụm sáu con chó đang đi theo người thợ săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la harde": (Cụm từ cổ, ít dùng) Được buộc vào dây, chỉ trạng thái của chó săn khi bị buộc lại với nhau.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống hoặc văn chươngtả cảnh săn bắn.
Biến thể từ gần giống
  • Harder (động từ, hiếm gặp): Buộc chó vào dây .
  • Hardée (danh từ giống cái, cổ): Có thể chỉ một nhóm thú săn được bầy đàn, nhưng nghĩa này khác biệt không phảibiến thể trực tiếp của "harde" (dây buộc chó).
Từ đồng nghĩa
  • Laisse collective: Dây buộc tập thể (cách giải thích nghĩa đen).
  • Attache pour chiens de meute: Dây buộc dành cho chó săn bầy.
Lưu ý
  • Từ "harde" này (nghĩadây buộc chó) là một từ chuyên môn, cổ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. không nên bị nhầm lẫn với từ "harde" phổ biến hơn có nghĩabầy, đàn (của hươu, nai, lợn rừng...).
  • Trong ngữ cảnh săn bắn, từ này dùng để chỉ công cụ (dây buộc) chứ không phải bản thân đàn chó, mặc dù có thể dùng để chỉ nhóm chó vào dây đó.
harde

Le chasseur tient la harde de chiens par une longue laisse.

danh từ giống cái
  1. dây buộc chó (thành cụm bốn hay sáu con)
  2. cụm chó (buộc vào nhau)