harde

danh từ giống cái
  1. dây buộc chó (thành cụm bốn hay sáu con)
  2. cụm chó (buộc vào nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "harde"

harde
Le chasseur tient la harde de chiens par une longue laisse.