huile
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
huile
huile
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "huile"
ăn lan
bởi chưng
cá thu
cháy
cọ dầu
dầu
dầu ăn
dầu cá
dầu dọc
dầu dừa
dầu lạc
dầu lai
dầu long não
dầu máy
dầu mè
dầu nhờn
dầu nhớt
dầu phọng
dầu phụng
dầu rái
dầu sở
dầu ta
dầu tẩy
dầu thánh
dầu thầu dầu
dầu trai
dầu trẩu
dầu ve
dầu vừng
đèn treo
lạc
lai láng
lềnh bềnh
lỏng
lửa
màng
nặng
sải
sở
sơn dầu
thếp
tinh dầu
tranh dầu
trảu
vạc dầu
vạc dầu
váng
váng
vết
vết
vịt
vịt
xức
xức dầu
xức dầu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...