hussite
Định nghĩa
Danh từ: Người theo phong trào cải cách tôn giáo của John Huss (Jan Hus), một nhà thần học người Séc sống vào thế kỷ 14-15. Những người theo Hussite ủng hộ các cải cách trong Giáo hội Công giáo La Mã, bao gồm việc trao quyền cho giáo dân và sử dụng tiếng bản địa trong phụng vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào Hussite đóng vai trò quan trọng trong lịch sử tôn giáo của vùng Bohemia.)
- (Nhiều binh lính Hussite đã chiến đấu dũng cảm trong các cuộc Chiến tranh Hussite vào thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hussite" cũng được dùng như một tính từ để mô tả những gì liên quan đến phong trào này.
- The Hussite church established its own liturgy and practices. (Nhà thờ Hussite đã thiết lập nghi lễ và thực hành riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hussite (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong trào cải cách của John Huss.
- Hussite theology emphasized the importance of the Bible. (Thần học Hussite nhấn mạnh tầm quan trọng của Kinh Thánh.)
- Hussitism (danh từ): chủ nghĩa Hussite, hệ thống tư tưởng của phong trào này.
Từ đồng nghĩa
- Người theo Jan Hus: một cách diễn đạt đồng nghĩa trực tiếp.
- Tín đồ cải cách Séc: nhấn mạnh nguồn gốc địa lý và tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
- Hussite Wars: Chiến tranh Hussite (1419–1434), một loạt các cuộc xung đột quân sự giữa những người theo Hussite và các lực lượng Công giáo.
- Hussite movement: Phong trào Hussite, phong trào cải cách tôn giáo và xã hội ở Bohemia.
Thành ngữ liên quan
- To fight like a Hussite: (hiếm dùng) chiến đấu với tinh thần quyết liệt, không khoan nhượng, ám chỉ đến các chiến binh Hussite nổi tiếng với chiến thuật chiến đấu hiệu quả.