hành

Học thuật
Thân thiện
hành

Hành là một loại gia vị không thể thiếu trong nhiều món ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây hành, củ hành: Một loại cây gia vị, phần thân ngầm (củ) gồm nhiều mọng nước xếp chồng lên nhau, thường dùng trong nấu ăn.
    • Hành ta: Tên gọi phổ biến cho loại hành củ nhỏ, thơm, đặc trưng của Việt Nam.
  2. Động từ:

    • Làm cho đau đớn, khổ sở, vật: Gây ra cảm giác khó chịu, đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
    • Thực hành (dạng nói tắt, thường đi với "học"): Áp dụng lý thuyết vào thực tế, thực hiện một hành động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mẹ mua một hành vài củ hành tím về nấu canh.
    • Củ hành ta thơm hơn hành tây nhập khẩu.
  • Động từ (nghĩa làm khổ sở):

    • Cơn đau răng hành tôi mất mấy ngày liền.
    • Đứa trẻ hay quấy khóc hành bố mẹ suốt đêm.
  • Động từ (nghĩa thực hành):

    • Lý thuyết phải đi đôi với hành.
    • Học văn phải hành văn thì mới giỏi được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành hạ": (động từ) làm cho đau đớn, khổ sở một cách chủ ý, thường mang tính chất tàn nhẫn hơn từ "hành" đơn thuần.

    • Kẻ bạo hành đã hành hạ nạn nhân một cách dã man.
  • "hành xác": (động từ, khẩu ngữ) làm cho cơ thể mệt mỏi, đau đớn phải làm việc quá sức hoặc chịu đựng điều đó.

    • Lịch tập dày đặc suốt tuần khiến các vận động viên như bị hành xác.
Biến thể từ liên quan
  • Hành (danh từ): Phần xanh của cây hành, dùng làm rau thơm.
  • Hành tím (danh từ): Loại hành củ màu tím đỏ.
  • Hành tây (danh từ): Loại hành củ to, nguồn gốc từ phương Tây.
  • Thực hành (động từ): Hành động đầy đủ của "hành" trong nghĩa áp dụng lý thuyết.
  • Hành động (danh từ/động từ): Việc làm, việc thực hiện một điều đó.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa danh từ (cây gia vị): hành ta, hành củ.
  • Với nghĩa động từ (làm khổ sở): hành hạ, tra tấn, làm khổ.
  • Với nghĩa động từ (thực hành): thực hành, áp dụng, luyện tập.
Các cụm từ (kết hợp từ) liên quan
  • Học hành (danh từ): Chỉ chung việc học tập rèn luyện.
    • chăm chỉ học hành nên thi đỗ đại học.
  • Hành sốt (động từ, khẩu ngữ): Bị cơn sốt làm cho mệt mỏi, vật vã.
    • bị hành sốt hai hôm nay vẫn chưa khỏi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Học đi đôi với hành": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.
  • "Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh": Câu thơ miêu tả những thứ không thể thiếu trong ngày Tết cổ truyền, trong đó "dưa hành" món ăn kèm quan trọng.
hành

Hành là một loại gia vị không thể thiếu trong nhiều món ăn.

  1. 1 d. cn. hành ta. Cây thân ngầm, hình dẹp, mang nhiều mọng nước xếp úp vào nhau thành một khối hình củ, dùng làm gia vị.
  2. 2 đg. Làm cho khổ sở. Bị cơn sốt hành suốt đêm.
  3. 3 đg. (kết hợp hạn chế, đi đôi với học). Thực hành (nói tắt). Học đi đôi với hành.