hành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hành, củ hành: Một loại cây gia vị, có phần thân ngầm (củ) gồm nhiều lá mọng nước xếp chồng lên nhau, thường dùng trong nấu ăn.
- Hành ta: Tên gọi phổ biến cho loại hành củ nhỏ, thơm, đặc trưng của Việt Nam.
Động từ:
- Làm cho đau đớn, khổ sở, vật vã: Gây ra cảm giác khó chịu, đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
- Thực hành (dạng nói tắt, thường đi với "học"): Áp dụng lý thuyết vào thực tế, thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mẹ mua một bó hành lá và vài củ hành tím về nấu canh.
- Củ hành ta thơm hơn hành tây nhập khẩu.
Động từ (nghĩa làm khổ sở):
- Cơn đau răng hành tôi mất mấy ngày liền.
- Đứa trẻ hay quấy khóc hành bố mẹ suốt đêm.
Động từ (nghĩa thực hành):
- Lý thuyết phải đi đôi với hành.
- Học văn phải hành văn thì mới giỏi được.
Các cách sử dụng nâng cao
"hành hạ": (động từ) làm cho đau đớn, khổ sở một cách có chủ ý, thường mang tính chất tàn nhẫn hơn từ "hành" đơn thuần.
- Kẻ bạo hành đã hành hạ nạn nhân một cách dã man.
"hành xác": (động từ, khẩu ngữ) làm cho cơ thể mệt mỏi, đau đớn vì phải làm việc quá sức hoặc chịu đựng điều gì đó.
- Lịch tập dày đặc suốt tuần khiến các vận động viên như bị hành xác.
Biến thể và từ liên quan
- Hành lá (danh từ): Phần lá xanh của cây hành, dùng làm rau thơm.
- Hành tím (danh từ): Loại hành có củ màu tím đỏ.
- Hành tây (danh từ): Loại hành củ to, có nguồn gốc từ phương Tây.
- Thực hành (động từ): Hành động đầy đủ của "hành" trong nghĩa áp dụng lý thuyết.
- Hành động (danh từ/động từ): Việc làm, việc thực hiện một điều gì đó.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa danh từ (cây gia vị): hành ta, hành củ.
- Với nghĩa động từ (làm khổ sở): hành hạ, tra tấn, làm khổ.
- Với nghĩa động từ (thực hành): thực hành, áp dụng, luyện tập.
Các cụm từ (kết hợp từ) liên quan
- Học hành (danh từ): Chỉ chung việc học tập và rèn luyện.
- Nó chăm chỉ học hành nên thi đỗ đại học.
- Hành sốt (động từ, khẩu ngữ): Bị cơn sốt làm cho mệt mỏi, vật vã.
- Bé bị hành sốt hai hôm nay vẫn chưa khỏi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Học đi đôi với hành": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.
- "Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh": Câu thơ miêu tả những thứ không thể thiếu trong ngày Tết cổ truyền, trong đó "dưa hành" là món ăn kèm quan trọng.
- 1 d. cn. hành ta. Cây thân ngầm, hình dẹp, mang nhiều lá mọng nước xếp úp vào nhau thành một khối hình củ, dùng làm gia vị.
- 2 đg. Làm cho khổ sở. Bị cơn sốt hành suốt đêm.
- 3 đg. (kết hợp hạn chế, đi đôi với học). Thực hành (nói tắt). Học đi đôi với hành.