hâler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rám (da): Chỉ hành động của mặt trời hoặc gió biển làm cho da trở nên sạm màu, nâu hoặc đỏ.
    • Phơi khô (bằng nắng gió): Dùng để chỉ việc làm khô một thứ đó (như , quần áo) bằng cách phơi dưới ánh nắng mặt trời gió.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soleil de l'été hâle rapidement la peau. (Nắng mùa hè làm rám da rất nhanh.)
    • Les pêcheurs hâlent le poisson sur le port. (Những người đánh cá phơi khô bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se hâler" (động từ phản thân): Tự làm cho mình bị rám nắng, phơi nắng để da sạm màu.
    • Elle aime se hâler sur la plage. ( ấy thích phơi nắng trên bãi biển để da rám nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hâlé, hâlée (tính từ): Bị rám nắng, làn da sạm nắng.

    • Il est revenu de vacances avec un teint hâlé. (Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ với một làn da rám nắng.)
  • Hâlage (danh từ): Sự phơi khô (, quần áo...).

Từ đồng nghĩa
  • Bronzer: Làm rám nắng, làm cho da màu nâu (thường dùng với nghĩa tích cực hơn).
  • Dessécher: Làm khô, làm khô cằn.
Lưu ý
  • Từ "hâler" này dễ bị nhầm lẫn với động từ "haler" ( dấu mũ circonflexe khác) có nghĩa là "kéo, giật". Cần chú ý đến dấu mũ circonflexe (^) trên chữ "a".
ngoại động từ
  1. làm rám
    • Le soleil hâle le visage
      nắng làm rám mặt
    • Allée, aller, haler

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "hâler"