hút

Học thuật
Thân thiện
hút

Một em bé đang hút nước bằng ống hút từ một ly nước trái cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu vết, hình bóng: Chỉ vết tích hoặc hình bóng mờ nhạt còn lại của một người hay vật.
  2. Trạng từ:
    • Xa, sâu đến mức không thấy điểm cuối: Diễn tả mức độ xa, sâu hoặc cao vượt quá tầm nhìn hoặc sự hình dung.
    • Suýt nữa, gần như: Diễn tả một việc gần như đã xảy ra, chỉ thiếu một chút.
  3. Động từ:
    • Dùng miệng để kéo không khí, khói... vào trong: Hành động hít vào bằng miệng, thường để hút thuốc hoặc không khí.
    • Kéo chất lỏng, mủ... ra ngoài: Tác động để hút hoặc rút một chất ra khỏi nơi chứa.
    • Cho chất lỏng thấm vào: Khả năng của vật liệu xốp như bông, giấy thấm hút chất lỏng.
    • Làm cho di chuyển về phía mình do lực hấp dẫn hoặc từ tính: Tác dụng một lực (như lực hấp dẫn, lực từ) để kéo vật khác lại gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tên trộm biến mất không còn một hút. (Kẻ trộm biến mất không còn một dấu vết.)
  • Trạng từ:
    • Con đường trước mắt dài hút tầm mắt. (Con đường phía trước dài xa tít tắp.)
    • Anh ấy hút ngã xuống vực. (Anh ấy suýt nữa thì ngã xuống vực.)
  • Động từ:
    • Ông già hút một hơi thuốc lào dài. (Ông lão hít một hơi thuốc lào dài.)
    • Miếng thuốc dán này giúp hút độc tố ra. (Miếng cao này giúp hút chất độc ra ngoài.)
    • Giấy thấm dùng để hút mực. (Giấy thấm dùng để hút mực.)
    • Nam châm hút các vật bằng sắt. (Nam châm hút các vật làm bằng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất hút": Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • Chiếc máy bay lao vào mây mất hút. (Chiếc máy bay lao vào đám mây biến mất.)
  • "xa hút" / "sâu hút": Cực kỳ xa hoặc sâu.
    • Cánh đồng trải dài xa hút. (Cánh đồng trải dài xa tít.)
  • "hút chết": Suýt chết, rất nguy hiểm đến tính mạng.
    • Vụ tai nạn ấy, hút chết. (Trong vụ tai nạn ấy, suýt chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hấp dẫn (động từ): sức lôi cuốn, thu hút (thường về mặt tinh thần, cảm xúc).
  • Hít (động từ): Đưa không khí, mùi... vào qua mũi.
  • Thấm hút (động từ): Thấm hút chất lỏng vào bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Hấp thụ (động từ): Thu nhận giữ lại (chất lỏng, kiến thức...).
  • Lôi cuốn (động từ): Kéo, thu hút sự chú ý hoặc tình cảm.
  • Suýt (trạng từ): Chỉ một khoảng cách hoặc thời gian rất ngắn trước khi sự việc xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hút vào: Kéo không khí, khói... vào trong cơ thể.
    • Anh ta hút vào một ngụm khói thuốc.
  • Hút ra: Dùng lực hoặc dụng cụ để kéo chất đó ra ngoài.
    • Máy hút bụi dùng để hút ra bụi bẩn.
Thành ngữ liên quan
  • Hút máu: Bóc lột, vắt kiệt sức lực hoặc tiền bạc của người khác một cách tàn nhẫn.
    • Bọn cho vay nặng lãi chính những kẻ hút máu người nghèo.
  • Hút hồn: Làm say mê, mê hoặc đến mức không còn nghĩ đến điều khác.
    • Tiếng hát của ấy hút hồn tất cả khán giả.
hút

Một em bé đang hút nước bằng ống hút từ một ly nước trái cây.

  1. 1 dt Dấu vết, hình bóng của một người: Hắn đi mất hút; Theo hút tên kẻ cắp.
  2. 2 trgt Xa, sâu đến mức không nhìn thấy chỗ cuối: Con đường xa hút; Cái hang sâu hút.
  3. 3 trgt Suýt nữa: Hút chết; Hút bỏ mạng.
  4. 4 đgt 1. Dùng miệng hít vào: Tôi ra ngồi trên chiếc võng quấn thuốc lá hút (BĐGiang) 2. Kéo ra: Thuốc cao hút mủ 3. Cho chất lỏng thấm vào: Bông hút nước 4. Làm cho di chuyển về phía mình: Sức hút của trái đất; Sắt bị nam châm hút.