hút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu vết, hình bóng: Chỉ vết tích hoặc hình bóng mờ nhạt còn lại của một người hay vật.
- Trạng từ:
- Xa, sâu đến mức không thấy điểm cuối: Diễn tả mức độ xa, sâu hoặc cao vượt quá tầm nhìn hoặc sự hình dung.
- Suýt nữa, gần như: Diễn tả một việc gần như đã xảy ra, chỉ thiếu một chút.
- Động từ:
- Dùng miệng để kéo không khí, khói... vào trong: Hành động hít vào bằng miệng, thường là để hút thuốc hoặc không khí.
- Kéo chất lỏng, mủ... ra ngoài: Tác động để hút hoặc rút một chất ra khỏi nơi chứa.
- Cho chất lỏng thấm vào: Khả năng của vật liệu xốp như bông, giấy thấm hút chất lỏng.
- Làm cho di chuyển về phía mình do lực hấp dẫn hoặc từ tính: Tác dụng một lực (như lực hấp dẫn, lực từ) để kéo vật khác lại gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên trộm biến mất không còn một hút. (Kẻ trộm biến mất không còn một dấu vết.)
- Trạng từ:
- Con đường trước mắt dài hút tầm mắt. (Con đường phía trước dài xa tít tắp.)
- Anh ấy hút ngã xuống vực. (Anh ấy suýt nữa thì ngã xuống vực.)
- Động từ:
- Ông già hút một hơi thuốc lào dài. (Ông lão hít một hơi thuốc lào dài.)
- Miếng thuốc dán này giúp hút độc tố ra. (Miếng cao này giúp hút chất độc ra ngoài.)
- Giấy thấm dùng để hút mực. (Giấy thấm dùng để hút mực.)
- Nam châm hút các vật bằng sắt. (Nam châm hút các vật làm bằng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mất hút": Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- Chiếc máy bay lao vào mây và mất hút. (Chiếc máy bay lao vào đám mây và biến mất.)
- "xa hút" / "sâu hút": Cực kỳ xa hoặc sâu.
- Cánh đồng trải dài xa hút. (Cánh đồng trải dài xa tít.)
- "hút chết": Suýt chết, rất nguy hiểm đến tính mạng.
- Vụ tai nạn ấy, nó hút chết. (Trong vụ tai nạn ấy, nó suýt chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Hấp dẫn (động từ): Có sức lôi cuốn, thu hút (thường về mặt tinh thần, cảm xúc).
- Hít (động từ): Đưa không khí, mùi... vào qua mũi.
- Thấm hút (động từ): Thấm và hút chất lỏng vào bên trong.
Từ đồng nghĩa
- Hấp thụ (động từ): Thu nhận và giữ lại (chất lỏng, kiến thức...).
- Lôi cuốn (động từ): Kéo, thu hút sự chú ý hoặc tình cảm.
- Suýt (trạng từ): Chỉ một khoảng cách hoặc thời gian rất ngắn trước khi sự việc xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hút vào: Kéo không khí, khói... vào trong cơ thể.
- Anh ta hút vào một ngụm khói thuốc.
- Hút ra: Dùng lực hoặc dụng cụ để kéo chất gì đó ra ngoài.
- Máy hút bụi dùng để hút ra bụi bẩn.
Thành ngữ liên quan
- Hút máu: Bóc lột, vắt kiệt sức lực hoặc tiền bạc của người khác một cách tàn nhẫn.
- Bọn cho vay nặng lãi chính là những kẻ hút máu người nghèo.
- Hút hồn: Làm say mê, mê hoặc đến mức không còn nghĩ đến điều gì khác.
- Tiếng hát của cô ấy hút hồn tất cả khán giả.
- 1 dt Dấu vết, hình bóng của một người: Hắn đi mất hút; Theo hút tên kẻ cắp.
- 2 trgt Xa, sâu đến mức không nhìn thấy chỗ cuối: Con đường xa hút; Cái hang sâu hút.
- 3 trgt Suýt nữa: Hút chết; Hút bỏ mạng.
- 4 đgt 1. Dùng miệng hít vào: Tôi ra ngồi trên chiếc võng quấn thuốc lá hút (BĐGiang) 2. Kéo ra: Thuốc cao hút mủ 3. Cho chất lỏng thấm vào: Bông hút nước 4. Làm cho di chuyển về phía mình: Sức hút của trái đất; Sắt bị nam châm hút.