hốt

Học thuật
Thân thiện
hốt

Một người nông dân hốt gạo từ một cái thúng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thẻ bằng ngà, bằng xương: Một vật dụng nghi lễ, thường được các quan lại thời xưa cầm trên tay khi mặc triều phục trong các buổi thiết triều hoặc nghi thức quan trọng.
  2. Tính từ:

    • Sợ hãi, khiếp sợ: Trạng thái tâm lý lo sợ, hoảng hốt trước một điều đó.
  3. Động từ:

    • Vun, gom lại bằng hai bàn tay bốc lên: Hành động dùng hai bàn tay để thu gom, vun những vật nhỏ, rời rạc (như hạt, cát) thành một đống nhấc lên.
    • Kiếm được, thu được (một cách dễ dàng nhanh chóng): (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ việc thu về một khoản lợi nhuận, tiền bạc hoặc lợi ích lớn một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Vị quan cầm hốt trước ngực, bước vào điện.
    • Chiếc hốt bằng ngà biểu tượng cho quyền uy địa vị.
  • Tính từ:

    • Nghe tiếng động lạ, hốt cả người.
    • ấy hốt khi đột nhiên thấy bóng người trong đêm.
  • Động từ (nghĩa vun, bốc):

    • hốt gạo từ trong thúng ra .
    • Đứa trẻ hốt cát trên bãi biển để xây lâu đài.
  • Động từ (nghĩa kiếm được nhiều):

    • Buôn bán thời đó, anh ta hốt bạc triệu chỉ trong một vụ.
    • Đội bóng đó hốt trọn ba điểm một cách dễ dàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hốt của": (thành ngữ, khẩu ngữ) Kiếm được rất nhiều tiền, thu lợi lớn một cách bất ngờ hoặc nhanh chóng.

    • Làm ăn phát đạt, cứ như hốt của giữa chợ vậy.
  • "Hốt hoảng": (từ ghép, thường dùng hơn "hốt" đơn lẻ) Trạng thái sợ hãi, cuống quýt, mất bình tĩnh.

    • Nghe tin dữ, cả nhà hốt hoảng chạy đến bệnh viện.
Biến thể từ liên quan
  • Hốt hoảng (tính từ): Chỉ sự sợ hãi, cuống quýt.
  • Hớt (động từ, phương ngữ): Một biến thể phương ngữ của "hốt" với nghĩa thu gom, vun lại ( dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thẻ): , .
  • Tính từ (sợ): , , .
  • Động từ (vun, bốc): , , .
  • Động từ (kiếm được): , , (nghĩa bóng).
Lưu ý về cách dùng
  • Nghĩa danh từ (chiếc thẻ) ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh lịch sử.
  • Nghĩa tính từ (sợ) thường được dùng trong văn nói, đôi khi mang sắc thái khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng. Từ "hốt hoảng" phổ biến hơn.
  • Nghĩa động từ (kiếm được nhiều) nghĩa bóng, mang sắc thái thông tục, thường dùng trong các ngữ cảnh nói về kinh doanh, thể thao, kiếm lời.
hốt

Một người nông dân hốt gạo từ một cái thúng lớn.

  1. d. Thẻ bằng ngà, bằng xương, quan lại xưa cầm khi mặc triều phục.
  2. t. Sợ: Phải một mẻ hốt.
  3. đg. Vun lại bằng hai bàn tay bốc lên: Hốt gạo vãi. Ngb. Kiếm được nhiều nhanh: Làm giàu như hốt được của.