hất

Học thuật
Thân thiện
hất

Một cậu bé hất quả bóng bằng chân ra xa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa nhanh, dứt khoát một bộ phận cơ thể về một phía nào đó: Hành động đưa ra một cách mạnh mẽ, đột ngột, thường thể hiện thái độ.
    • Dùng tay hoặc vật dụng tạt, đẩy mạnh một vật ra xa: Hành động dùng lực để làm cho vật đó văng ra hoặc di chuyển sang hướng khác.
dụ sử dụng
  • Đưa nhanh bộ phận cơ thể:

    • Anh ta chỉ *hất nhẹ hàm ra hiệu cho tôi đi theo.* (Anh ấy chỉ khẽ đưa cằm ra hiệu cho tôi đi theo.)
    • ấy *hất mái tóc dài ra sau vai một cách kiêu hãnh.* ( ấy quăng mái tóc dài ra sau vai một cách kiêu hãnh.)
  • Tạt, đẩy vật ra xa:

    • Người công nhân dùng xẻng *hất đống đất thừa sang bên đường.* (Người công nhân dùng xẻng hất đống đất thừa sang bên đường.)
    • Con ngựa bất thần *hất vịt kỵ sĩ ngã xuống đất.* (Con ngựa bất thần hất vị kỵ sĩ ngã xuống đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hất hủi": (thường dùng trong văn chương, tính biểu cảm cao) tỏ thái độ khinh thường, không thèm để ý đến.

    • Anh ta *hất hủi mọi lời khuyên từ người khác.* (Anh ta khinh thường mọi lời khuyên từ người khác.)
  • "hất cẳng": (thông tục) đuổi đi một cách phũ phàng, không thương tiếc.

    • Công ty mới *hất cẳng hàng loạt nhân viên .* (Công ty mới đuổi đi hàng loạt nhân viên .)
Biến thể từ gần giống
  • Hắt (động từ): động tác tương tự nhưng thường nhẹ hơn, nhanh hơn có thể đi với "hắt hơi" (sneeze) hoặc "hắt hủi" (một biến thể của "hất hủi").
  • Quăng (động từ): ném, vứt mạnh một vật đi.
  • Tạt (động từ): đánh, vung mạnh sang một bên.
Từ đồng nghĩa
  • Vung: đưa tay hoặc vật cầm trong tay qua lại một cách mạnh mẽ.
  • Ném: dùng lực của tay để phóng vật đi xa.
  • Đẩy: dùng lực tác động làm vật di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hất tung: hất mạnh khiến vật bị văng lên hoặc bay đi xa.

    • Cơn sóng lớn *hất tung chiếc thuyền nhỏ.* (Cơn sóng lớn hất tung chiếc thuyền nhỏ.)
  • Hất ngã: hất mạnh làm cho người hoặc vật đổ xuống.

    • đạp mạnh *hất ngã đối thủ.* ( đạp mạnh hất ngã đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hất hàm lên hỏi: tỏ thái độ ngạo mạn, coi thường khi hỏi ai đó.
    • Hắn ta hất hàm lên hỏi: "Mày đến đây làm ?". (Hắn ta ngạo mạn hỏi: "Mày đến đây làm ?".)
hất

Một cậu bé hất quả bóng bằng chân ra xa.

  1. đgt. 1. Đưa nhanh, dứt khoát (bộ phận cơ thể) về phía nào: hất hàm hỏi hất chân. 2. Dùng tay tạt mạnh cho vật rơi ra xa: hất đất sang một bên.