hợp

adj
  1. suitable; conformable; consistant
verb
  1. to suit; to fit; to accord
    • khí hậuđây không hợp với tôi
      This climate does not suit me to concide; to agree

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hợp"

hợp
Hai bạn nhỏ hợp sức để kéo một chiếc xe chở củi.