idéal

Học thuật
Thân thiện
idéal

Un mari idéal aide sa femme à préparer le dîner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tưởng: Mô tả một cái gì đó hoàn hảo, tốt nhất có thể tưởng tượng được, phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể.
    • Tưởng tượng, không thật: Mô tả một cái gì đó chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặctưởng hóa, không phải trong thực tế.
  2. Danh từ giống đực:

    • tưởng: Một nguyên tắc, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn hoàn hảo người ta cố gắng đạt tới hoặc noi theo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est l'endroit idéal pour un pique-nique. (Đónơi tưởng cho một buổi dã ngoại.)
    • Dans son roman, il décrit une société idéale. (Trong tiểu thuyết của mình, anh ấy mô tả một xã hội tưởng tượng/lý tưởng.)
  • Danh từ:

    • Son idéal est de vivre en harmonie avec la nature. (tưởng của anh ấysống hài hòa với thiên nhiên.)
    • Ils se battent pour défendre leurs idéaux. (Họ chiến đấu để bảo vệ những tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'idéal": Một cáchtưởng, trong điều kiện hoàn hảo.

    • À l'idéal, il faudrait plus de temps. (Một cáchtưởng, cần thêm thời gian.)
  • "Dans l'idéal": Trong trường hợptưởng, nếu mọi thứ hoàn hảo.

    • Dans l'idéal, j'aimerais visiter ce pays. (Trong trường hợptưởng, tôi muốn thăm đất nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Idéalement (trạng từ): Một cáchtưởng.

    • Idéalement situé (Vị trítưởng)
  • Idéaliser (động từ): Lý tưởng hóa.

    • Il a tendance à idéaliser son passé. (Anh ấy xu hướngtưởng hóa quá khứ của mình.)
  • Idéalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩatưởng.

  • Idéaliste (tính từ/danh từ): (Người/theo) Chủ nghĩatưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Parfait (tính từ): Hoàn hảo.
  • Rêvé (tính từ): Trong , mong ước.
  • Modèle (danh từ giống đực): Hình mẫu, mô hình (khi là danh từ).
Thành ngữ liên quan
  • "L'idéal est l'ennemi du bien": Câu thành ngữ có nghĩa "Cầu toànkẻ thù của cái tốt", nhắc nhở không nên theo đuổi sự hoàn hảo lý tưởng bỏ lỡ hoặc phá hỏng những điều tốt đẹp hiện .
idéal

Un mari idéal aide sa femme à préparer le dîner.

tính từ
  1. tưởng tượng
    • Personnage idéal
      nhân vật tưởng tượng
  2. tưởng
    • Un mari idéal
      người chồngtưởng
danh từ giống đực (số nhiều idéals, idéaux)
  1. tưởng
    • L'idéal de la jeunesse
      tưởng của thanh niên
    • Réaliser son idéal
      thực hiện đượctưởng của mình