iis
Định nghĩa
Danh từ:
- Tổ chức tình báo Iraq: "IIS" là viết tắt của "Iraqi Intelligence Service", cơ quan tình báo chính của Iraq dưới thời Saddam Hussein, nổi tiếng với các hoạt động an ninh và khủng bố.
- The IIS was involved in numerous terrorist activities. (IIS đã tham gia vào nhiều hoạt động khủng bố.)
Ví dụ sử dụng
- (Nhánh khét tiếng nhất của hệ thống an ninh Iraq là IIS.)
- (Các nhà điều tra đã phát hiện bằng chứng liên kết IIS với hoạt động gián điệp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a part of the IIS": là một phần của IIS.
- Many former officers were part of the IIS during the regime. (Nhiều cựu sĩ quan từng là một phần của IIS dưới chế độ cũ.)
"IIS operations": các hoạt động của IIS.
- The IIS operations were often covert and brutal. (Các hoạt động của IIS thường bí mật và tàn bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mukhabarat (n): tên gọi khác của IIS, thường dùng trong tiếng Ả Rập.
- The Mukhabarat was feared for its surveillance tactics. (Mukhabarat bị khiếp sợ vì các chiến thuật giám sát của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Intelligence agency: cơ quan tình báo.
- Security service: cơ quan an ninh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "IIS" là danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "IIS" không phải là từ thông dụng trong thành ngữ.