icy

/'aisi/
Học thuật
Thân thiện
icy

The road was dangerously icy after the freezing rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đóng băng, phủ băng, băng: Mô tả trạng thái của nước đã đông cứng thành băng hoặc bề mặt bị bao phủ bởi một lớp băng.
    • Băng giá, lạnh lẽo: Mô tả thời tiết hoặc nhiệt độ cực kỳ lạnh, nhưvùng băng giá.
    • (Nghĩa bóng) Lạnh lùng, lãnh đạm: Dùng để mô tả thái độ, ánh mắt hoặc cách cư xử thiếu sự ấm áp, thân thiện, tỏ ra xa cách hoặc thù địch.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • Be careful! The roads are icy after the snowstorm. (Hãy cẩn thận! Đường trơn phủ băng sau trận bão tuyết.)
    • He slipped on the icy pavement. (Anh ấy trượt chân trên vỉa hè đóng băng.)
    • The icy wind cut through my coat. (Cơn gió băng giá xuyên thấu qua áo khoác của tôi.)
  • Nghĩa bóng (thái độ):

    • She gave him an icy stare that made him shiver. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng khiến anh ta run lên.)
    • His icy tone suggested he was very angry. (Giọng điệu lạnh lùng của anh ta cho thấy anh ta đang rất tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "icy cold": lạnh buốt, lạnh như băng (nhấn mạnh mức độ lạnh).

    • The water in the lake was icy cold even in spring. (Nước trong hồ lạnh buốt ngay cả vào mùa xuân.)
  • "to receive an icy reception": nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt.

    • The controversial proposal was met with an icy reception from the committee. (Đề xuất gây tranh cãi đã nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice (n): băng, nước đá.
  • Icily (adv): một cách lạnh lùng, lãnh đạm.
    • "I don't care," she replied icily. ("Tôi không quan tâm," ấy trả lời một cách lạnh lùng.)
  • Iciness (n): sự lạnh giá; sự lạnh lùng, thái độ lãnh đạm.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa lạnh giá: Frozen (đông lạnh), glacial (băng giá), frosty (đầy sương giá), frigid (lạnh lẽo).
  • Nghĩa lạnh lùng: Cold (lạnh), unfriendly (không thân thiện), hostile (thù địch), aloof (xa cách).
Thành ngữ liên quan
  • To break the ice: Phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu, tạo bầu không khí thân thiện.
    • He told a joke to break the ice at the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá tan bầu không khí ngượng ngùng trong cuộc họp.)
  • To be on thin ice: Ở trong tình thế nguy hiểm hoặc rủi ro, như đang đứng trên băng mỏng.
    • By lying to his boss, he is on very thin ice. (Bằng việc nói dối sếp, anh ta đangtrong một tình thế rất nguy hiểm.)
icy

The road was dangerously icy after the freezing rain.

tính từ
  1. đóng băng
  2. phủ băng, băng
  3. băng giá, lạnh lẽo
  4. (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...)