in name

in name

He holds the title of manager in name only.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về mặt danh nghĩa, trên danh nghĩa (nhưng không phải trên thực tế): "in name" dùng để chỉ một tình trạng, chức vụ, hoặc đặc điểm tồn tại về mặt tên gọi hoặc chức danh, nhưng không thực sự đúng trong thực tế.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy CEO chỉ trên danh nghĩa; các quyết định thực tế đều do cấp phó của anh ấy đưa ra.)
  • (Công ty đó một công ty hợp danh trên danh nghĩa, nhưng thực tế, do một người duy nhất điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in name only": cụm từ nhấn mạnh rằng điều đó chỉ tồn tại về mặt tên gọi, không thực chất.

    • Their marriage was in name only; they lived in different cities. (Cuộc hôn nhân của họ chỉ trên danh nghĩa; họ sốngcác thành phố khác nhau.)
  • "in name and in fact": trái nghĩa với "in name only", chỉ sự tồn tại cả về danh nghĩa lẫn thực tế.

    • She is a leader in name and in fact, respected by everyone. ( ấy một nhà lãnh đạo cả về danh nghĩa lẫn thực tế, được mọi người kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominal (tính từ): thuộc về danh nghĩa, chỉ mang tính hình thức.
    • The king is the nominal head of state, but the prime minister holds the real power. (Nhà vua người đứng đầu nhà nước trên danh nghĩa, nhưng thủ tướng nắm quyền lực thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretically: về mặt lý thuyết, trên lý thuyết (nhưng không thực tế).
  • Officially: một cách chính thức (thường nhấn mạnh vào khía cạnh pháp hơn thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "in name". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "exist" hoặc "be": - Exist in name only: tồn tại chỉ trên danh nghĩa. - The committee exists in name only; it hasn't met in years. (Ủy ban tồn tại chỉ trên danh nghĩa; đã không họp trong nhiều năm.)

Thành ngữ liên quan
  • In name only: thành ngữ chính, mang nghĩa "chỉ trên danh nghĩa".
    • He's a vegetarian in name only; he still eats fish. (Anh ấy người ăn chay chỉ trên danh nghĩa; anh ấy vẫn ăn cá.)