in-law

/'inlɔ:/
danh từ, (thông tục)
  1. bố chồng; bố vợ; mẹ chồng, mẹ vợ
  2. ((thường) số nhiều) bố mẹ chồng; bố mẹ vợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

in-law
My sister-in-law is visiting us for the weekend.