in-law
/'inlɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bố/mẹ chồng hoặc bố/mẹ vợ: Từ dùng trong văn nói thông tục để chỉ bố hoặc mẹ của vợ/chồng mình.
- Họ hàng thông qua hôn nhân: Một thành viên trong gia đình của vợ hoặc chồng mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'm having dinner with my in-laws this weekend. (Tôi sẽ ăn tối với bố mẹ vợ/chồng tôi vào cuối tuần này.)
- She gets along very well with her mother-in-law. (Cô ấy sống rất hòa hợp với mẹ chồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The in-laws": Cụm từ số nhiều thông dụng để chỉ chung bố mẹ của vợ hoặc chồng.
- We're visiting the in-laws for the holidays. (Chúng tôi sẽ thăm bố mẹ vợ/chồng vào dịp lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Mother-in-law (n): mẹ chồng hoặc mẹ vợ.
- My mother-in-law taught me how to cook this dish. (Mẹ chồng tôi đã dạy tôi nấu món này.)
Father-in-law (n): bố chồng hoặc bố vợ.
- He goes fishing with his father-in-law every Sunday. (Anh ấy đi câu cá với bố vợ vào mỗi Chủ nhật.)
Brother-in-law (n): anh/em rể hoặc anh/em vợ/chồng.
- My brother-in-law is a doctor. (Anh rể tôi là một bác sĩ.)
Sister-in-law (n): chị/em dâu hoặc chị/em vợ/chồng.
- I often go shopping with my sister-in-law. (Tôi thường đi mua sắm với chị dâu của mình.)
Son-in-law (n): con rể.
- Daughter-in-law (n): con dâu.
Từ đồng nghĩa
- Relative by marriage: họ hàng thông qua hôn nhân (cách nói trang trọng hơn).
danh từ, (thông tục)
- bố chồng; bố vợ; mẹ chồng, mẹ vợ
- ((thường) số nhiều) bố mẹ chồng; bố mẹ vợ