indigné

Học thuật
Thân thiện
indigné

Il a un regard indigné en lisant la lettre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phẫn nộ, căm phẫn, tức giận ( điều đó bất công hoặc đáng khinh): "indigné" mô tả cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận khinh bỉ khi chứng kiến hoặc trải qua điều đó bất công, hèn hạ hoặc xúc phạm đến phẩm giá.
    • Bị xúc phạm, bị làm nhục: Cảm giác khi danh dự hoặc lòng tự trọng của một người bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy phẫn nộ trước sự tham nhũng của các chính trị gia.)
  • ( ấy có một cái nhìn đầy phẫn nộ khi anh ta kể câu chuyện đó.)
  • (Tôi bị xúc phạm bởi sự thiếu tôn trọng của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être indigné contre quelqu'un/quelque chose: Phẫn nộ với ai/điều .
    • La population est indignée contre cette décision injuste. (Người dân phẫn nộ với quyết định bất công này.)
  • Être indigné de + infinitif: Phẫn nộ làm gì.
    • Je suis indigné d'entendre de tels mensonges. (Tôi phẫn nộ khi nghe những lời nói dối như vậy.)
  • Être indigné que + subjonctif: Phẫn nộ rằng... (động từ theo sauthức giả định).
    • Nous sommes indignés qu'il ait agi de la sorte. (Chúng tôi phẫn nộ rằng hắn đã hành động như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigner (động từ): Làm cho ai đó phẫn nộ, chọc tức.
    • Ses paroles indignèrent l'assemblée. (Lời nói của hắn làm cho cả hội trường phẫn nộ.)
  • Indignation (danh từ): Sự phẫn nộ, mối căm phẫn.
    • Son visage exprimait une profonde indignation. (Khuôn mặt anh ấy thể hiện một sự phẫn nộ sâu sắc.)
  • Indigne (tính từ): Không xứng đáng, đáng khinh.
    • Un comportement indigne d'un chef. (Một hành vi không xứng đáng với một người lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Révolté: Nổi loạn, phản kháng ( bất công).
  • Scandalisé: Bị sốc, bị phẫn nộ ( điều gây tai tiếng).
  • Furieux: Điên tiết, giận dữ (mức độ giận dữ cao).
  • Outré: Bị xúc phạm nặng nề, quá quắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "indigner" với các đại từ phản thân.) - S'indigner (verbe pronominal): Tự mình cảm thấy phẫn nộ, lên tiếng phản đối. - Il faut s'indigner face à l'injustice. (Phải biết phẫn nộ trước bất công.)

Thành ngữ liên quan
  • Crier son indignation: La lên, hét lên sự phẫn nộ của mình.
    • Elle a crié son indignation devant le tribunal. ( ấy đã hét lên sự phẫn nộ của mình trước tòa án.)
  • Être saisi d'indignation: Bị choáng ngợp, bị xâm chiếm bởi sự phẫn nộ.
    • À cette nouvelle, il fut saisi d'indignation. (Nghe tin đó, anh ta bị choáng ngợp bởi sự phẫn nộ.)
indigné

Il a un regard indigné en lisant la lettre.

tính từ
  1. phẫn nộ
    • Regards indignés
      những cái nhìn phẫn nộ