indispose
/,indis'pouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho không thích hợp, không đủ khả năng hoặc không đủ tư cách: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì trở nên không phù hợp cho một mục đích, nhiệm vụ hoặc vị trí cụ thể.
- Làm cho có ác cảm, không ưa, ghét: Hành động khiến ai đó phát triển cảm giác không thích hoặc thiếu thiện cảm đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó.
- Làm cho khó ở, làm se mình (thường dùng ở dạng quá khứ phân từ 'indisposed'): Làm cho ai đó cảm thấy không khỏe, hơi ốm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- His lack of experience indisposes him for a leadership role. (Thiếu kinh nghiệm làm cho anh ấy không thích hợp với vai trò lãnh đạo.)
- The constant delays indisposed the team towards the new software. (Những sự chậm trễ liên tục làm cho nhóm có ác cảm với phần mềm mới.)
- She felt indisposed and decided to stay home. (Cô ấy cảm thấy khó ở và quyết định ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to indispose someone for/to something": Làm cho ai không thích hợp với việc gì.
- The injury indisposed the athlete for the competition. (Chấn thương làm cho vận động viên không đủ khả năng tham gia cuộc thi.)
- "to indispose someone towards/from something": Làm cho ai có ác cảm với cái gì.
- The rude behavior indisposed the manager towards the applicant. (Cử chỉ thô lỗ làm cho người quản lý có ác cảm với ứng viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Indisposed (adj - quá khứ phân từ): Cảm thấy không khỏe, hơi ốm; hoặc có ác cảm, không sẵn lòng.
- He is indisposed with a cold. (Anh ấy đang khó ở vì cảm lạnh.)
- She seemed indisposed to help. (Cô ấy có vẻ không sẵn lòng giúp đỡ.)
- Indisposition (n): Sự khó ở, cảm giác không khỏe nhẹ; sự miễn cưỡng, không thiện ý.
- He cancelled the meeting due to a sudden indisposition. (Anh ấy đã hủy cuộc họp vì đột nhiên khó ở.)
Từ đồng nghĩa
- Disqualify: Làm mất tư cách, loại ra.
- Disincline: Làm cho không muốn, không thiên về.
- Alienate: Làm cho xa lánh, ghét bỏ.
- Ail: Làm đau ốm, khó chịu (về thể chất).
Từ trái nghĩa
- Dispose: Sắp xếp, khiến cho sẵn sàng hoặc có khuynh hướng.
- Incline: Khiến cho có khuynh hướng, thiên về.
- Qualify: Làm cho đủ tư cách, phù hợp.
ngoại động từ
- (+ for, to) làm cho không thích hợp, làm cho không đủ khả năng, làm cho không đủ tư cách
- to indispose someone for something; to indispose someone to do somethinglàm cho ai không thích hợp với công việc gì
- (+ towards, from...) làm cho có ác cảm, làm cho ghét, làm cho không ưa
- to indispose someone towards somethinglàm cho ai có ác cảm với cái gì
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm khó ở, làm se mình