infect
/in'fekt/
Học thuậtThân thiện
Un type infect laisse traîner ses chaussettes sales sur le sol de la chambre.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hôi thối, có mùi khó chịu: Dùng để miêu tả một mùi hôi thối, rất khó ngửi.
- (Nghĩa bóng) Thối tha, đáng ghét, đáng khinh: Dùng để miêu tả một người có tính cách xấu xa, đáng khinh bỉ.
- (Thân mật) Tồi tệ, rất tệ, dở ẹc: Trong ngôn ngữ thân mật, dùng để chỉ một thứ gì đó chất lượng rất kém, không chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a jeté les chaussures à cause de leur odeur infecte. (Anh ấy đã vứt đôi giày vì mùi hôi thối của chúng.)
- C'est un individu infect ; ne lui fais pas confiance. (Hắn là một kẻ thối tha; đừng tin hắn.)
- Ce film était vraiment infect, je me suis ennuyé du début à la fin. (Bộ phim đó thật sự tồi tệ, tôi đã thấy chán từ đầu đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est infect !": Thành ngữ thân mật, bày tỏ sự ghê tởm, chán ghét về một điều gì đó.
- Ils ont servi de la nourriture froide. C'est infect ! (Họ phục vụ đồ ăn nguội. Thật là tồi tệ!)
Biến thể và từ gần giống
- Infecter (động từ): Làm nhiễm độc, làm hôi thối; (y học) làm nhiễm trùng, lây nhiễm.
- Les égouts infectent l'atmosphère. (Cống rãnh làm hôi thối bầu không khí.)
- La blessure s'est infectée. (Vết thương đã bị nhiễm trùng.)
- Infection (danh từ): Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
- Il a une infection bactérienne. (Anh ấy bị một sự nhiễm trùng vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Puante (adj): Hôi thối, nặng mùi.
- Écœurant(e) (adj): Làm buồn nôn, tởm lợm (cả nghĩa đen và bóng).
- Exécrable (adj): Tồi tệ, kinh khủng.
- Médiocre (adj): Tầm thường, kém chất lượng.
Từ trái nghĩa
- Parfumé(e) (adj): Thơm.
- Délicieux/Délicieuse (adj): Ngon, tuyệt vời (cho đồ ăn); tuyệt vời (nghĩa bóng).
- Admirable (adj): Đáng ngưỡng mộ.
Un type infect laisse traîner ses chaussettes sales sur le sol de la chambre.
tính từ
- hôi thối
- Odeur infectemùi hôi thối
- (nghĩa bóng) thối tha
- Un type infectmột gã thối tha
- (thân mật) tồi tệ
- Repas infectbữa ăn tồi tệ
- Livre infectcuốn sách tồi tệ