infect

/in'fekt/
tính từ
  1. hôi thối
    • Odeur infecte
      mùi hôi thối
  2. (nghĩa bóng) thối tha
    • Un type infect
      một thối tha
  3. (thân mật) tồi tệ
    • Repas infect
      bữa ăn tồi tệ
    • Livre infect
      cuốn sách tồi tệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "infect"

infect
Un type infect laisse traîner ses chaussettes sales sur le sol de la chambre.