inspect

/in'spekt/
Học thuật
Thân thiện
inspect

The customs officer inspects the traveler's suitcase.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng: Hành động kiểm tra một cách cẩn thận, chi tiết để đánh giá tình trạng, chất lượng hoặc đảm bảo sự tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn.
    • Thanh tra: Hành động kiểm tra chính thức, thường do một cơ quan thẩm quyền thực hiện.
    • Duyệt (quân đội): Hành động kiểm tra, xem xét đội ngũ, trang bị trong quân sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The mechanic will inspect the car engine for any problems. (Người thợ máy sẽ kiểm tra động cơ xe để tìm ra vấn đề.)
    • Health officials inspect restaurants to ensure they follow safety regulations. (Cán bộ y tế thanh tra các nhà hàng để đảm bảo họ tuân thủ quy định an toàn.)
    • The general will inspect the troops tomorrow morning. (Vị tướng sẽ duyệt binh vào sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inspect something closely/thoroughly": kiểm tra cái đó một cách sát sao/toàn diện.

    • The investigator inspected the documents thoroughly. (Điều tra viên đã kiểm tra các tài liệu một cách toàn diện.)
  • "to inspect for defects/compliance": kiểm tra để tìm khuyết điểm/đảm bảo sự tuân thủ.

    • The factory floor is inspected for safety compliance every month. (Sàn nhà máy được kiểm tra để đảm bảo tuân thủ an toàn mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspection (danh từ): sự kiểm tra, sự thanh tra.

    • The building failed the fire safety inspection. (Tòa nhà đã không vượt qua đợt kiểm tra an toàn cháy nổ.)
  • Inspector (danh từ): thanh tra viên, người kiểm tra.

    • A school inspector will visit next week. (Một thanh tra viên trường học sẽ đến thăm vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Examine: khám nghiệm, xem xét kỹ.
  • Check: kiểm tra.
  • Scrutinize: xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu tỉ mỉ.
  • Audit: kiểm toán, thanh tra (thường về tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inspect into (ít phổ biến): điều tra, tìm hiểu về.
    • The committee was formed to inspect into the allegations. (Một ủy ban được thành lập để điều tra về những cáo buộc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inspect")

inspect

The customs officer inspects the traveler's suitcase.

ngoại động từ
  1. xem xét kỹ, kiểm tra, thanh tra
  2. (quân sự) duyệt (quân đội)