inspect

/in'spekt/
ngoại động từ
  1. xem xét kỹ, kiểm tra, thanh tra
  2. (quân sự) duyệt (quân đội)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "inspect"

inspect
The customs officer inspects the traveler's suitcase.