institute
/'institju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Viện, học viện: Một tổ chức được thành lập để thúc đẩy một lĩnh vực cụ thể như nghệ thuật, khoa học, giáo dục hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
- Hội, tổ chức: Một hiệp hội hoặc cơ quan có mục đích đặc biệt.
- Thể chế: Một nguyên tắc, thông lệ hoặc mối quan hệ đã được thiết lập lâu đời trong xã hội.
Ngoại động từ:
- Thành lập, lập ra, thiết lập: Hành động bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống, tổ chức, hoặc thủ tục chính thức.
- Mở (một lớp học, cuộc điều tra...): Bắt đầu tiến hành một hoạt động có tổ chức.
- Tiến hành (một vụ kiện): Bắt đầu một thủ tục pháp lý chính thức.
- Bổ nhiệm: Chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She works at a research institute. (Cô ấy làm việc tại một viện nghiên cứu.)
- The Massachusetts Institute of Technology is world-famous. (Học viện Công nghệ Massachusetts nổi tiếng thế giới.)
- Marriage is a social institute. (Hôn nhân là một thể chế xã hội.)
Ngoại động từ:
- The government decided to institute a new policy. (Chính phủ quyết định thiết lập một chính sách mới.)
- The university will institute a course on artificial intelligence. (Trường đại học sẽ mở một khóa học về trí tuệ nhân tạo.)
- The company instituted legal proceedings against the counterfeiters. (Công ty đã tiến hành tố tụng pháp lý chống lại những kẻ làm hàng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
To institute an inquiry/investigation: Mở một cuộc điều tra chính thức.
- The committee will institute an inquiry into the matter. (Ủy ban sẽ mở một cuộc điều tra về vấn đề này.)
To institute a comparison: Thiết lập, đưa ra một sự so sánh.
- It is unfair to institute a comparison between the two artists. (Thật không công bằng khi so sánh hai nghệ sĩ này.)
Biến thể và từ gần giống
Institution (n): Tổ chức, cơ quan; thể chế; việc thành lập. (Thường rộng hơn và phổ biến hơn "institute").
- Banks are financial institutions. (Ngân hàng là các tổ chức tài chính.)
Institutional (adj): (thuộc về) tổ chức, thể chế; có tính chất thể chế.
- We need to overcome institutional barriers. (Chúng ta cần vượt qua các rào cản thể chế.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: academy (học viện), association (hiệp hội), foundation (tổ chức, quỹ), society (hội).
- Động từ: establish (thành lập), found (sáng lập), initiate (khởi xướng), launch (phát động), introduce (giới thiệu, đưa vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "institute" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "institute" một cách riêng biệt.)
danh từ
- viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học)
- thể chế
- (số nhiều) bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý...)
ngoại động từ
- thành lập, lập nên
- mở
- to institute an inwuirymở một cuộc điều tra
- to institute a course of English languagemở một lớp tiếng Anh
- tiến hành
- to institute a lawsuittiến hành một vụ kiện
- bổ nhiệm