internet

internet

People use the internet to research information on their computers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng máy tính toàn cầu: "internet" một hệ thống mạng máy tính rộng lớn kết nối các mạng máy tính trên toàn thế giới với nhau, sử dụng bộ giao thức TCP/IP để truyền tải trao đổi dữ liệu. Đây khái niệm cốt lõi, chỉ cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho phép các thiết bị điện tử giao tiếp chia sẻ thông tin.
    • Không gian trực tuyến: "internet" cũng được dùng để chỉ môi trường ảo nơi người dùng truy cập các trang web, dịch vụ trực tuyến, các ứng dụng dựa trên nền tảng web.
dụ sử dụng
  • (Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.)
  • ( ấy dành nhiều thời gian lướt internet để tìm tin tức.)
  • (Truy cập internet thiết yếu cho giáo dục hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to surf the internet": lướt internet, chỉ hành động duyệt qua các trang web một cách ngẫu nhiên hoặc không mục đích cụ thể.
    • He enjoys surfing the internet during his free time. (Anh ấy thích lướt internet trong thời gian rảnh.)
  • "the internet of things" (IoT): mạng lưới kết nối các thiết bị vật (như đồ gia dụng, xe cộ) thông qua internet để thu thập trao đổi dữ liệu.
    • The internet of things is making smart homes more common. (Internet vạn vật đang làm cho nhà thông minh trở nên phổ biến hơn.)
  • "to go on the internet": truy cập internet, thường dùng để chỉ hành động kết nối sử dụng các dịch vụ trực tuyến.
    • Let's go on the internet to check the weather forecast. (Hãy lên internet để kiểm tra dự báo thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Internet (n, viết hoa chữ I): thường được dùng để chỉ mạng toàn cầu chính thức (the Internet), đôi khi phân biệt với các mạng nội bộ (intranet).
  • Internet (adj, dùng như tính từ): liên quan đến internet.
    • Internet connection (kết nối internet)
    • Internet service provider (nhà cung cấp dịch vụ internet)
Từ đồng nghĩa
  • Web (n, trang web): thường dùng để chỉ World Wide Web, một dịch vụ chạy trên nền internet, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, "web" "internet" đôi khi được dùng thay thế cho nhau.
  • Cyberspace (n, không gian mạng): thuật ngữ mang tính trừu tượng hơn, chỉ môi trường ảo của internet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log on to the internet: đăng nhập vào internet (thường qua một tài khoản hoặc thiết bị).
    • You need to log on to the internet to check your email. (Bạn cần đăng nhập vào internet để kiểm tra email.)
  • Connect to the internet: kết nối với internet.
    • My phone can't connect to the internet right now. (Điện thoại của tôi không thể kết nối với internet lúc này.)
Thành ngữ liên quan
  • The internet never forgets: internet không bao giờ quên (ám chỉ thông tin đã đăng tải trực tuyến có thể tồn tại vĩnh viễn).
    • Be careful what you post online; the internet never forgets. (Hãy cẩn thận với những bạn đăng trực tuyến; internet không bao giờ quên.)
  • To be lost in the internet: bị lạc trong internet (ám chỉ việc dành quá nhiều thời gian duyệt web không mục đích rõ ràng).
    • I was lost in the internet for hours yesterday. (Tôi đã bị lạc trong internet hàng giờ hôm qua.)