Videoinvasive

/in'veisiv/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ invasive trong tiếng Anh qua các ngữ cảnh đời sống chuyên ngành. Từ này không chỉ mang nghĩa xâm lấn trong tự nhiên còn được dùng rộng rãi trong y học các vấn đề về quyền riêng tư. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa của invasive, từ việc mô tả loài xâm lấn đến các thủ thuật y tế phức tạp. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

invasive
The invasive plant species spread quickly across the meadow.