invitee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được mời: "invitee" chỉ một người được mời đến một sự kiện, buổi tụ họp, hoặc nơi nào đó, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hoặc pháp lý. Từ này nhấn mạnh vai trò của người nhận lời mời, trái ngược với người mời (inviter).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invitee arrived at the party with a bottle of wine. (Người được mời đã đến bữa tiệc với một chai rượu.)
- As an invitee, you are entitled to a free meal. (Với tư cách là người được mời, bạn có quyền được ăn miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: "invitee" thường được dùng để chỉ người được mời vào tài sản của người khác, và người chủ sở hữu có trách nhiệm bảo đảm an toàn cho họ.
- The property owner is liable for injuries sustained by an invitee. (Chủ sở hữu tài sản phải chịu trách nhiệm về thương tích mà người được mời phải chịu.)
Phân biệt với "guest": "invitee" mang tính trang trọng và kỹ thuật hơn "guest" (khách), thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.
- All invitees must present their invitation cards at the entrance. (Tất cả những người được mời phải xuất trình thẻ mời tại lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Invitation (n): lời mời.
- She sent an invitation to all her colleagues. (Cô ấy đã gửi lời mời đến tất cả đồng nghiệp.)
- Inviter (n): người mời.
- The inviter must confirm the guest list. (Người mời phải xác nhận danh sách khách.)
Từ đồng nghĩa
- Guest: khách mời (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Attendee: người tham dự (không nhất thiết được mời chính thức).
- Visitant: người đến thăm (cổ điển, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Invite in: mời vào nhà.
- They invited the invitee in for a cup of tea. (Họ mời người được mời vào nhà uống trà.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the invitee list: có tên trong danh sách mời.
- Only those on the invitee list can enter the VIP lounge. (Chỉ những người có tên trong danh sách mời mới được vào phòng VIP.)