isolé

Học thuật
Thân thiện
isolé

Un petit village isolé se trouve au sommet d'une montagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cô đơn, đơn độc: Chỉ một người, một vật hoặc một nơi chốnmột mình, tách biệt, không có người hoặc vật khác xung quanh.
    • Cách biệt, hẻo lánh: Chỉ một vị trí xa xôi, khó tiếp cận, tách biệt với các khu vực đông đúc hoặc trung tâm.
    • Riêng biệt, biệt lập: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc trường hợp tồn tại một cách độc lập, không liên quan hoặc không điển hình cho một nhóm lớn hơn.
    • Cách điện: (Trong kỹ thuật) Chỉ vật liệu hoặc tình trạng ngăn cản dòng điện chạy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il vit dans une maison isolée à la campagne. (Anh ấy sống trong một ngôi nhà hẻo lánhnông thôn.)
    • C'est un cas isolé, ne vous inquiétez pas. (Đómột trường hợp riêng biệt, đừng lo lắng.)
    • Ce fil électrique doit être bien isolé. (Sợi dây điện này phải được cách điện tốt.)
    • Elle se sentait très isolée après son déménagement. ( ấy cảm thấy rất cô đơn sau khi chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être isolé du monde": bị cách ly với thế giới, sống biệt lập.

    • Le monastère est isolé du monde. (Tu viện đó cách biệt với thế giới.)
  • "Un fait isolé": một sự việc đơn lẻ, không phảimột phần của một chuỗi sự kiện.

    • La police pense que cet incident est un fait isolé. (Cảnh sát nghĩ rằng vụ việc nàymột sự cố đơn lẻ.)
  • "En zone isolée": ở khu vực hẻo lánh, xa xôi.

    • Les secours ont mis du temps à arriver en zone isolée. (Đội cứu hộ đã mất thời gian để đến được khu vực hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoler (động từ): cách ly, tách biệt, cách điện.

    • Il faut isoler le patient contagieux. (Phải cách ly bệnh nhân lây nhiễm.)
    • On va isoler les murs pour garder la chaleur. (Người ta sẽ cách nhiệt các bức tường để giữ hơi ấm.)
  • Isolement (danh từ): sự cô lập, sự cách ly, tình trạng cô đơn.

    • L'isolement social peut être dangereux pour la santé mentale. (Sự cô lập xã hội có thể nguy hiểm cho sức khỏe tâm thần.)
  • Isolant (tính từ/danh từ): tính cách điện/cách nhiệt; vật liệu cách điện/cách nhiệt.

    • La laine de verre est un bon isolant thermique. (Bông thủy tinhmột chất cách nhiệt tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Seul: một mình, cô đơn.
  • Écarté: xa xôi, hẻo lánh.
  • Retiré: hẻo lánh, ẩn dật.
  • Exceptionnel: đặc biệt, ngoại lệ (khi nói về trường hợp riêng biệt).
Từ trái nghĩa
  • Connecté: được kết nối.
  • Intégré: được hòa nhập, được tích hợp.
  • Fréquenté: đông đúc, nhiều người qua lại.
  • Banal: tầm thường, phổ biến.
  • Courant: thông thường, phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • "Rester isolé dans son coin": thu mình trong góc của mình, không giao tiếp với ai.

    • Depuis son deuil, il reste isolé dans son coin. (Kể từ khi bị tang, anh ấy cứ thu mình trong góc của mình.)
  • "Une voix isolée": một ý kiến đơn độc, một tiếng nói lẻ loi (không được ủng hộ).

    • Il était une voix isolée à s'opposer à cette décision. (Ông ấymột tiếng nói lẻ loi phản đối quyết định này.)
isolé

Un petit village isolé se trouve au sommet d'une montagne.

tính từ
  1. cô đơn
  2. cách biệt
  3. riêng biệt
  4. cách điện

Từ trái nghĩa

Từ gần giống