une
Mạo từ bất định giống cái, số ít: "une" là dạng mạo từ bất định giống cái, số ít trong tiếng Pháp, dùng để giới thiệu một danh từ giống cái chưa xác định hoặc được nhắc đến lần đầu.
- C'est une idée. (Đó là một ý kiến.)
- J'ai vu une femme. (Tôi đã thấy một người phụ nữ.)
Số từ, số ít: "une" là dạng giống cái của số từ "un" (một), dùng để chỉ số lượng một đối với danh từ giống cái.
- Je voudrais une pomme. (Tôi muốn một quả táo.)
- Il reste une place. (Chỉ còn một chỗ ngồi.)
Làm mạo từ bất định:
- Elle a acheté une voiture. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi.)
- C'est une belle journée. (Đó là một ngày đẹp trời.)
Làm số từ:
- Attends-moi une minute. (Hãy đợi tôi một phút.)
- Il a une sœur. (Anh ấy có một người chị/em gái.)
"Une fois": một lần.
- Je l'ai rencontré une fois. (Tôi đã gặp anh ta một lần.)
"Pas une": không một (nhấn mạnh sự phủ định).
- Il n'a pas une amie. (Anh ta không có một người bạn nữ nào.)
"Une de plus, une de moins": thêm một, bớt một (diễn tả sự không quan trọng).
- Une erreur de plus, ce n'est pas grave. (Thêm một lỗi nữa, không có gì nghiêm trọng.)
Un (mạo từ/số từ giống đực): một (dùng cho danh từ giống đực).
- C'est un livre. (Đó là một quyển sách.)
Des (mạo từ bất định số nhiều): những, các.
- J'ai des amis. (Tôi có những người bạn.)
La (mạo từ xác định giống cái): (người/vật) ấy, đó.
- J'aime la musique. (Tôi yêu âm nhạc.)
- Un certaine (adj): một...nào đó (nhấn mạnh hơn tính không xác định).
- Une certaine personne m'a appelé. (Một người nào đó đã gọi cho tôi.)
(Không áp dụng vì "une" là mạo từ/số từ, không phải động từ)
Faire d'une pierre deux coups: một công đôi việc, một mũi tên trúng hai đích.
- En allant à la poste, je vais aussi à la banque : je fais d'une pierre deux coups. (Trên đường đến bưu điện, tôi cũng sẽ ghé ngân hàng: tôi làm một công đôi việc.)
Une fois n'est pas coutume: một lần thì không thành thói quen (chỉ làm một lần cho vui, ngoại lệ).
- Je prends un dessert, une fois n'est pas coutume ! (Tôi gọi một món tráng miệng, một lần thì không thành thói quen mà!)
- xem un