une

Học thuật
Thân thiện
une

Une pomme rouge repose sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Mạo từ bất định giống cái, số ít: "une" là dạng mạo từ bất định giống cái, số ít trong tiếng Pháp, dùng để giới thiệu một danh từ giống cái chưa xác định hoặc được nhắc đến lần đầu.

    • C'est une idée. (Đómột ý kiến.)
    • J'ai vu une femme. (Tôi đã thấy một người phụ nữ.)
  2. Số từ, số ít: "une" là dạng giống cái của số từ "un" (một), dùng để chỉ số lượng một đối với danh từ giống cái.

    • Je voudrais une pomme. (Tôi muốn một quả táo.)
    • Il reste une place. (Chỉ còn một chỗ ngồi.)
Ví dụ sử dụng
  • Làm mạo từ bất định:

    • Elle a acheté une voiture. ( ấy đã mua một chiếc xe hơi.)
    • C'est une belle journée. (Đómột ngày đẹp trời.)
  • Làm số từ:

    • Attends-moi une minute. (Hãy đợi tôi một phút.)
    • Il a une sœur. (Anh ấy có một người chị/em gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une fois": một lần.

    • Je l'ai rencontré une fois. (Tôi đã gặp anh ta một lần.)
  • "Pas une": không một (nhấn mạnh sự phủ định).

    • Il n'a pas une amie. (Anh ta không có một người bạn nữ nào.)
  • "Une de plus, une de moins": thêm một, bớt một (diễn tả sự không quan trọng).

    • Une erreur de plus, ce n'est pas grave. (Thêm một lỗi nữa, không nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Un (mạo từ/số từ giống đực): một (dùng cho danh từ giống đực).

    • C'est un livre. (Đómột quyển sách.)
  • Des (mạo từ bất định số nhiều): những, các.

    • J'ai des amis. (Tôi những người bạn.)
  • La (mạo từ xác định giống cái): (người/vật) ấy, đó.

    • J'aime la musique. (Tôi yêu âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Un certaine (adj): một...nào đó (nhấn mạnh hơn tính không xác định).
    • Une certaine personne m'a appelé. (Một người nào đó đã gọi cho tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "une" là mạo từ/số từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Faire d'une pierre deux coups: một công đôi việc, một mũi tên trúng hai đích.

    • En allant à la poste, je vais aussi à la banque : je fais d'une pierre deux coups. (Trên đường đến bưu điện, tôi cũng sẽ ghé ngân hàng: tôi làm một công đôi việc.)
  • Une fois n'est pas coutume: một lần thì không thành thói quen (chỉ làm một lần cho vui, ngoại lệ).

    • Je prends un dessert, une fois n'est pas coutume ! (Tôi gọi một món tráng miệng, một lần thì không thành thói quen !)
une

Une pomme rouge repose sur une table en bois.

  1. xem un