en

/en/
Học thuật
Thân thiện
en

Une famille voyage en avion pour les vacances.

Định nghĩa
  1. Giới từ: "en" là một giới từ tiếng Pháp rất thông dụng, nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. thường được dùng để chỉ nơi chốn, thời gian, phương tiện, chất liệu, sự chuyển đổi, tình trạng nhiều mối quan hệ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ nơi chốn (ở, trong, sang):
    • Il habite en France. (Anh ấy sống Pháp.)
    • Je vais en vacances. (Tôi đi nghỉ.)
  • Chỉ thời gian (trong, vào, về):
    • Je suis né en 1990. (Tôi sinh vào năm 1990.)
    • Il fait chaud en été. (Trời nóng về mùa hè.)
  • Chỉ phương tiện (bằng):
    • Voyager en train. (Đi du lịch bằng tàu hỏa.)
  • Chỉ chất liệu (bằng):
    • Une statue en marbre. (Một bức tượng bằng đá cẩm thạch.)
  • Chỉ sự thay đổi (thành):
    • Traduire en vietnamien. (Dịch sang tiếng Việt.)
    • Diviser en deux parties. (Chia thành hai phần.)
  • Chỉ tình trạng (thường không dịch trực tiếp):
    • Être en bonne santé. (Khỏe mạnh.)
    • Mettre en colère. (Làm cho nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ lĩnh vực (về):
    • Un expert en informatique. (Một chuyên gia về tin học.)
  • Chỉ tư cách (với tư cách là, như):
    • Agir en ami. (Hành động với tư cách một người bạn.)
  • Kết hợp với động từ gốc để tạo thành cách tiến hành (vừa... vừa..., trong khi):
    • Elle travaille en écoutant de la musique. ( ấy làm việc vừa nghe nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dans: Cũnggiới từ chỉ "trong, ở", nhưng thường dùng với danh từ mạo từ xác định (le, la, les) hoặc chỉ một không gian cụ thể, hữu hình hơn so với en.
    • Il est dans la maison. (Anh ấytrong nhà.) -> Không gian cụ thể.
    • Il est en France. (Anh ấyPháp.) -> Quốc gia, vùng lãnh thổ.
  • À: Giới từ chỉ nơi chốn (tại, ở) thường dùng với tên thành phố hoặc một số trường hợp cố định.
    • Je suis à Paris. (Tôi ở Paris.)
    • C'est facile à faire. (Cái đó dễ làm.)
Lưu ý sử dụng
  • "En" + Danh từ không mạo từ: Đâyđặc điểm quan trọng. "En" thường đứng trước danh từ không kèm mạo từ (un, une, le, la, les).
    • en voiture (bằng xe hơi), en été (vào mùa hè), en colère (tức giận).
  • "En" vs. "Au/Aux/À la": Khi chỉ quốc gia, "en" dùng cho các nước giống cái (France, Chine) các nước giống đực bắt đầu bằng nguyên âm (Iran). Các nước giống đực khác dùng "au" (Canada, Japon), số nhiều dùng "aux" (États-Unis).
    • en France, en Chine, au Japon, aux États-Unis.
en

Une famille voyage en avion pour les vacances.

giới từ
  1. (chỉ nơi chốn) ở, trong, trên, sang...
    • Vivre en France
      sốngPháp
    • Casque en tête
      mũ cát trên đầu
    • Aller en Angleterre
      đi sang nước Anh
  2. (chỉ thời gian) trong, đến, về...
    • En ce moment
      trong lúc này
    • Il partira en septembre
      đến tháng chín sẽ ra đi
    • En été
      về mùa hè
  3. (chỉ trường hợp, hoàn cảnh) trong, trong khi
    • En l'absence des témoins
      trong khi không có mặt những người làm chứng
  4. (chỉ sự thay đổi) thành, làm thành
    • Resduire en poussière
      nghiền thành bụi
    • Se déguiser en mendiant
      cải trang thành người ăn mày
    • Rouler un papier en cornet
      cuốn tờ giấy thành bồ đài
  5. (chỉ sự tin tưởng) ở, vào
    • Croire en son ami
      tin ở bạn
    • Avoir confiance en elle
      tin vào chị ấy
  6. (chỉ phương tiện) bằng, với...
    • Voyager en avion
      đi du lịch bằng máy bay
  7. (chỉ cách thức) bằng, thành
    • Couper en deux
      cắt thành hai
  8. (chỉ tình trạng, tình hình, thường không dịch)
    • Vêtements en lambeaux
      quần áo rách rưới
    • Se mettre en colère
      nổi nóng
    • Chambre en désordre
      phòng lộn xộn
    • Être en bonne santé
      khỏe mạnh
    • Être en deuil
      tang; mặc đồ tang
  9. (chỉ nghề nghiệp, chỉ chuyên môn, không dịch)
    • Docteur en médecine
      bác sĩ y khoa
    • Licencité en droit
      cử nhân luật
  10. (chỉ chất liệu) bằng
    • Maison en briques
      nhà (bằng) gạch
    • Montre en or
      đồng hồ (bằng) vàng
  11. (chỉ tính chất, thường không dịch)
    • Pièce en cinq actes
      vở kịch năm màn
  12. (chỉ mục đích) để, để làm
    • Mettre en vente
      đưa ra (để) bán
    • En l'honneur de cette fête
      để chào mừng ngày lễ đó
    • Livrer en proie
      nộp để làm mồi
  13. (chỉ tư cách) với tư cách là, như
    • Parler en soldat
      nói với tư cáchquân nhân
    • Traiter en esclave
      đối xử như nô lệ
  14. (chỉ lĩnh vực) về
    • En politique
      về chính trị
    • En amour
      về tình yêu
  15. (dùng với động từ để chỉ cách tiến hành) vừa, trong khi
    • Travailler en chantant
      vừa làm vừa hát
    • Ne pas parler en mangeant
      không nói trong khi ăn