dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

journal

Words Mentioning "journal"

ấn hành
bài
bài vở
bản
băng
bạn đọc
báo
báo ảnh
báo hàng ngày
báo quán
bích báo
biên
biên tập
biểu đồng tình
bình bút
bổ xuyết
bực bội
cáo phó
chấp bút
chế
chủ bút
công báo
có ý
giấy báo
lá cải
lai cảo
lần
luân chuyển
mục
ngỏ
ngoáy
nhật báo
nhật kí
nhật trình
phái viên
phụ trương
rút
sắp chữ
sổ nhật ký
theo như
tiểu luận
tiểu phẩm
tin vặt
tờ
tờ báo
tôn chỉ
tổng biên tập
trích đăng
trợ bút
trong
truyền thanh
tùng đàm
văn uyển
viết
viết
xếp chữ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...