ang

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng không quân dự bị dân sự Hoa Kỳ: "ang" từ viết tắt của "Air National Guard" (Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân Hoa Kỳ), một đơn vị dự bị dân sự thuộc Không quân Hoa Kỳ, nhiệm vụ huy động nhanh chóng trong thời chiến hỗ trợ trong các trường hợp khẩn cấp quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân đã được kích hoạt để hỗ trợ cứu trợ thiên tai sau cơn bão.)
  • (Nhiều phi công trong lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân phục vụ bán thời gian trong khi vẫn duy trì công việc dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ang deployment": triển khai lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân.
    • The ang deployment to the Middle East lasted six months. (Việc triển khai lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân đến Trung Đông kéo dài sáu tháng.)
  • "ang unit": đơn vị thuộc lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân.
    • Each state has its own ang unit with specific responsibilities. (Mỗi tiểu bang đơn vị Vệ binh Quốc gia Không quân riêng với các trách nhiệm cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Air National Guard (danh từ đầy đủ): Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân.
    • The Air National Guard provides critical support during natural disasters. (Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân cung cấp hỗ trợ quan trọng trong các thảm họa thiên nhiên.)
  • ANG (viết tắt): dạng viết tắt của "Air National Guard".
    • ANG members train regularly to maintain readiness. (Các thành viên của ANG huấn luyện thường xuyên để duy trì sự sẵn sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Air reserve component: thành phần dự bị không quân.
  • Civilian air force: lực lượng không quân dân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ang" đây danh từ viết tắt chỉ tổ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ang".)