bố

noun
  1. Father, papa, dad
    • con giống bố
      the child takes after his father
    • bố chồng
      father-in-law
    • con lại đây với bố!
      come here with Dad!
  2. Jute
    • bao bố
      a jute bag
  3. Canvas
    • vải bố
      canvas
    • giày bố
      canvas shoes
  4. khẩu ngữ) Love

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bố
Bố đang đọc sách cùng con trai trên ghế sofa.